Tezpur (TEZ)
Sân bay Tezpur phục vụ 0 lượt khách trong tháng 9/2025, giảm 100,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 0 ▼ 100,0% so với tháng 9/2024
- Lượt khách 0 ▼ 100,0% so với tháng 9/2024
- Tấn hàng hoá 0 ▼ 100,0% so với tháng 9/2024
Chính thức · tháng 9/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 14 tháng tuổi
Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 9/2025.
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2024 | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 130 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 112 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 107 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 103 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 108 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 114 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 94 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 114 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 9 | 106 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 988 | 0 | ▼ 100,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.360 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3.451 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 5.160 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 5.195 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 5.081 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4.908 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5.336 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 3.885 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 9 | 3.539 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 40.915 | 0 | ▼ 100,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 8/16 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 130 | 112 | 107 | 103 | 108 | 114 | 94 | 114 | 106 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016