Lokpriya Gopinath Bordoloi, Guwahati (GAU)
Sân bay quốc tế Lokpriya Gopinath Bordoloi phục vụ 463.935 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 6,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 3.396 ▼ 10,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 463.935 ▼ 6,2% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 2.678 ▲ 4,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.751 | 3.856 | ▲ 2,8% |
| Tháng 2 | 3.786 | 3.608 | ▼ 4,7% |
| Tháng 3 | 4.124 | 3.751 | ▼ 9,0% |
| Tháng 4 | 4.153 | 3.632 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 4.240 | 2.753 | ▼ 35,1% |
| Tháng 6 | 4.048 | 3.550 | ▼ 12,3% |
| Tháng 7 | 4.000 | 3.418 | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 3.808 | 3.396 | ▼ 10,8% |
| Tháng 9 | 3.933 | – | – |
| Tháng 10 | 4.266 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.004 | – | – |
| Tháng 12 | 3.772 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 31.910 | 27.964 | ▼ 12,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 556.130 | 590.544 | ▲ 6,2% |
| Tháng 2 | 527.894 | 534.715 | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 588.484 | 548.775 | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 577.167 | 532.557 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 574.221 | 279.683 | ▼ 51,3% |
| Tháng 6 | 546.059 | 530.031 | ▼ 2,9% |
| Tháng 7 | 538.024 | 514.444 | ▼ 4,4% |
| Tháng 8 | 494.771 | 463.935 | ▼ 6,2% |
| Tháng 9 | 491.255 | – | – |
| Tháng 10 | 574.230 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 590.190 | – | – |
| Tháng 12 | 562.833 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.402.750 | 3.994.684 | ▼ 9,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.466 | 2.908 | ▲ 17,9% |
| Tháng 2 | 2.011 | 2.589 | ▲ 28,7% |
| Tháng 3 | 2.212 | 2.354 | ▲ 6,4% |
| Tháng 4 | 2.099 | 2.424 | ▲ 15,5% |
| Tháng 5 | 2.224 | 2.489 | ▲ 11,9% |
| Tháng 6 | 2.203 | 2.380 | ▲ 8,0% |
| Tháng 7 | 2.568 | 2.546 | ▼ 0,8% |
| Tháng 8 | 2.571 | 2.678 | ▲ 4,2% |
| Tháng 9 | 2.548 | – | – |
| Tháng 10 | 2.552 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.662 | – | – |
| Tháng 12 | 2.888 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 18.353 | 20.368 | ▲ 11,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,3% 3.304
- Quốc tế 2,7% 92
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.664 | 3.778 | ▲ 3,1% |
| Tháng 2 | 3.722 | 3.538 | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 4.060 | 3.671 | ▼ 9,6% |
| Tháng 4 | 4.083 | 3.508 | ▼ 14,1% |
| Tháng 5 | 4.156 | – | – |
| Tháng 6 | 3.966 | 3.476 | ▼ 12,4% |
| Tháng 7 | 3.930 | 3.342 | ▼ 15,0% |
| Tháng 8 | 3.730 | 3.304 | ▼ 11,4% |
| Tháng 9 | 3.867 | – | – |
| Tháng 10 | 4.173 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.904 | – | – |
| Tháng 12 | 3.672 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87 | 78 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 64 | 70 | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 64 | 80 | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 70 | 124 | ▲ 77,1% |
| Tháng 5 | 84 | – | – |
| Tháng 6 | 82 | 74 | ▼ 9,8% |
| Tháng 7 | 70 | 76 | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 78 | 92 | ▲ 17,9% |
| Tháng 9 | 66 | – | – |
| Tháng 10 | 93 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100 | – | – |
| Tháng 12 | 100 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 548.919 | 583.631 | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 524.535 | 529.349 | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 584.522 | 542.110 | ▼ 7,3% |
| Tháng 4 | 572.274 | 524.002 | ▼ 8,4% |
| Tháng 5 | 567.559 | – | – |
| Tháng 6 | 540.291 | 526.164 | ▼ 2,6% |
| Tháng 7 | 532.609 | 511.510 | ▼ 4,0% |
| Tháng 8 | 489.905 | 459.500 | ▼ 6,2% |
| Tháng 9 | 485.576 | – | – |
| Tháng 10 | 566.738 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 583.184 | – | – |
| Tháng 12 | 554.309 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.211 | 6.913 | ▼ 4,1% |
| Tháng 2 | 3.359 | 5.366 | ▲ 59,7% |
| Tháng 3 | 3.962 | 6.665 | ▲ 68,2% |
| Tháng 4 | 4.893 | 8.555 | ▲ 74,8% |
| Tháng 5 | 6.662 | – | – |
| Tháng 6 | 5.768 | 3.867 | ▼ 33,0% |
| Tháng 7 | 5.415 | 2.934 | ▼ 45,8% |
| Tháng 8 | 4.866 | 4.435 | ▼ 8,9% |
| Tháng 9 | 5.679 | – | – |
| Tháng 10 | 7.492 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.006 | – | – |
| Tháng 12 | 8.524 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.659 | 3.502 | 3.741 | 3.629 | 3.760 | 3.661 | 3.563 | 3.724 | 3.857 | 4.048 | 3.979 | 4.102 |
| 2025 | 3.751 | 3.786 | 4.124 | 4.153 | 4.240 | 4.048 | 4.000 | 3.808 | 3.933 | 4.266 | 4.004 | 3.772 |
| 2026 | 3.856 | 3.608 | 3.751 | 3.632 | 2.753 | 3.550 | 3.418 | 3.396 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016