Các chuyến bay tại sân bay Tawau ngày 19/9/2026
Sân bay Tawau có 36 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | AK6268 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 06:30 | 07:20 07:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | AK6269 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:45 07:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:50 | AK6272 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:00 | 07:50 07:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | AK6275 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 08:15 08:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:50 | AK5744 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:00 | 08:50 08:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | AK5745 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:15 09:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:10 | MH2660 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:15 | 10:10 10:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | AK6260 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 09:30 | 10:20 09:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | AK6261 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:50 10:42 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | MH2661 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 11:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:50 | AK5746 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 11:50 11:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK5747 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:15 12:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:30 | OD1900 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:30 | 12:30 12:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AK6266 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 11:45 | 12:35 12:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | MY3061 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Sandakan Airport SDK | 12:00 | 12:40 12:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | AK6267 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 13:00 13:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MY3062 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Sandakan Airport SDK | 13:00 12:48 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 13:25 | OD1703 | Batik Air Malaysia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 13:25 13:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:20 | AK6264 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 13:30 | 14:20 14:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AK6265 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:45 14:41 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:55 | AK6270 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:05 | 15:55 15:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | OD1702 | Batik Air Malaysia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:20 | 16:15 16:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | AK6271 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:20 16:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OD1901 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 17:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:30 | MH2664 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:35 | 17:30 17:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | AK5748 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 | 17:55 18:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | MH2665 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 18:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:30 | AK5749 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:30 18:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FY2574 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:30 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 20:00 | AK6276 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 19:10 | 20:00 19:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | FY2575 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | AK6277 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:25 20:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:55 | AK5751 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:05 | 20:55 20:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | AK6274 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:30 | 21:20 21:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AK5752 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:30 21:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AK1618 | AirAsia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:00 21:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.