Các chuyến bay tại Sân bay Tanga ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
10
Sân bay Tanga có 10 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
10 trong 10
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:10 | CQ145 | Central Charter | Đến Abeid Amani Karume International Airport | 08:40 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | CQ145 | Central Charter | Đi Pemba Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | UI203 | Auric Air | Đến Abeid Amani Karume International Airport | 09:40 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:40 | UI204 | Auric Air | Đi Abeid Amani Karume International Airport | 10:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | UI215 | Auric Air | Đến Julius Nyerere International Airport | 11:30 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | UI216 | Auric Air | Đi Julius Nyerere International Airport | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | UI225 | Auric Air | Đến Abeid Amani Karume International Airport | 14:40 | 15:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | UI226 | Auric Air | Đi Abeid Amani Karume International Airport | 15:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | CQ147 | Central Charter | Đến Pemba Airport | 15:25 | 15:40 15:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | CQ148 | Central Charter | Đi Abeid Amani Karume International Airport | 16:00 16:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05