Các chuyến bay tại sân bay Talagi ngày 14/10/2026
Sân bay Talagi có 25 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | SU1335 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:15 | FV6308 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 07:15 07:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:15 | SU6308 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | FV6503 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:10 | 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 09:50 | SU6503 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:10 | 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 10:20 | 5N146 | Smartavia | Từ Pulkovo Airport LED | 08:50 | 10:20 10:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 5N145 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 11:00 11:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:10 | FV6504 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:10 11:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 11:10 | SU6504 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:10 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:10 | D252 | Severstal | Từ Emperor Nicholas II Murmansk Airport MMK | 12:05 | 13:10 13:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | 5N176 | Smartavia | Từ Khrabrovo Airport KGD | 10:00 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 14:00 | D253 | Severstal | Đến Emperor Nicholas II Murmansk Airport MMK | 14:00 14:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 5N175 | Smartavia | Đến Khrabrovo Airport KGD | 14:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | 5N148 | Smartavia | Từ Pulkovo Airport LED | 13:30 | 15:00 14:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | 5N218 | Smartavia | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | 5N147 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | FV6301 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 15:25 | 17:00 16:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FV6302 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:15 | 5N217 | Smartavia | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 18:25 | 20:15 | — | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FV6993 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 18:40 | 20:20 | — | Đã hạ cánh |
| 20:55 | 5N149 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 20:55 21:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:20 | FV6994 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 21:20 21:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 22:20 | 2S383 | Southwind | Từ Antalya International Airport AYT | 17:20 | 22:20 22:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | SU1334 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:00 | 22:55 | — | Đã hạ cánh |
| 23:25 | FV6307 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 21:50 | 23:25 23:18 | -7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.