Các chuyến bay tại sân bay Talagi ngày 28/9/2026
Sân bay Talagi có 25 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | SU1335 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:10 | FV6308 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 07:10 07:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FV6503 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 08:10 | 09:50 09:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | 5N145 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 11:00 11:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:20 | FV6504 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 5N307 | Smartavia | Đến Naryan Mar Airport NNM | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:45 | 5N217 | Smartavia | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 11:55 | 13:45 13:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | D252 | Severstal | Từ Emperor Nicholas II Murmansk Airport MMK | 13:15 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:35 | 5N218 | Smartavia | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:35 14:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 5N308 | Smartavia | Từ Naryan Mar Airport NNM | 13:45 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:10 | D255 | Severstal | Đến Emperor Nicholas II Murmansk Airport MMK | 15:10 15:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:15 | N46517 | Nordwind | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 13:25 | 15:15 | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 5N148 | Smartavia | Từ Pulkovo Airport LED | 13:50 | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | 5N145 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | FV6301 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 15:25 | 17:00 16:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FV6302 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 18:00 18:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:45 | 5N150 | Smartavia | Từ Pulkovo Airport LED | 18:15 | 19:45 20:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FV6993 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 18:40 | 20:20 | — | Theo lịch |
| 20:20 | SU6993 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 18:40 | 20:20 | — | Theo lịch |
| 20:25 | 5N149 | Smartavia | Đến Pulkovo Airport LED | 20:25 21:42 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 21:20 | FV6994 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 21:20 | — | — | Theo lịch |
| 21:20 | SU6994 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 21:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:20 | 2S383 | Southwind | Từ Antalya International Airport AYT | 17:20 | 22:20 22:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | SU1334 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:00 | 22:55 23:31 | +36 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | FV6307 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 21:50 | 23:25 06:17 | +412 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.