Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Taif ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Taif có 30 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | SV1911 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 23:20 | 00:55 | — | Đã huỷ |
| 01:40 | SV1910 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:40 | — | — | Theo lịch |
| 01:50 | XY711 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 23:50 | 01:50 02:40 | +50 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | XY1712 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 02:30 03:35 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 06:50 | SV1903 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 05:15 | 06:50 | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | SV1902 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | XY125 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:15 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | XY126 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 09:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | SV1901 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 10:00 | 11:35 | — | Đã hạ cánh |
| 12:20 | SV1900 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 12:20 | — | — | Đã huỷ |
| 13:10 | FZ873 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 11:20 | 13:10 12:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | F353 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 12:10 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FZ874 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 14:10 14:50 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:30 | F354 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | G9187 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 13:05 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | G9188 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | WY699 | Oman Air | Từ Muscat International Airport MCT | 13:35 | 15:50 15:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | SV1915 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 14:35 | 16:10 | — | Đã huỷ |
| 16:40 | WY700 | Oman Air | Đến Muscat International Airport MCT | 16:40 17:44 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 16:50 | SV1914 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 16:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3451 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 14:55 | 17:00 17:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | F3452 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 17:50 18:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 18:35 | XY711 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 16:35 | 18:35 18:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | XY712 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 19:15 21:12 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SV1905 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 19:15 | 20:50 | — | Đã huỷ |
| 21:35 | SV1904 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 21:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 22:00 | NP101 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 19:35 | 22:00 22:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | XY127 | Flynas | Từ King Khalid International Airport RUH | 21:15 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 23:00 | NP102 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 23:00 00:06 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 23:25 | XY128 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:25 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.