Surat (STV)
Sân bay Surat phục vụ 112.850 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 22,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.250 ▼ 17,5% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 112.850 ▼ 22,0% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 687 ▼ 13,6% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.452 | 1.447 | ▼ 0,3% |
| Tháng 2 | 1.334 | 1.348 | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 1.611 | 1.525 | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 1.509 | 1.452 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 1.514 | 1.436 | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 1.428 | 1.386 | ▼ 2,9% |
| Tháng 7 | 1.412 | 1.171 | ▼ 17,1% |
| Tháng 8 | 1.515 | 1.250 | ▼ 17,5% |
| Tháng 9 | 1.499 | – | – |
| Tháng 10 | 1.609 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.569 | – | – |
| Tháng 12 | 1.580 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.775 | 11.015 | ▼ 6,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 163.951 | 171.580 | ▲ 4,7% |
| Tháng 2 | 145.920 | 156.042 | ▲ 6,9% |
| Tháng 3 | 152.133 | 138.441 | ▼ 9,0% |
| Tháng 4 | 148.286 | 136.478 | ▼ 8,0% |
| Tháng 5 | 163.925 | 159.130 | ▼ 2,9% |
| Tháng 6 | 143.212 | 134.413 | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 132.362 | 114.226 | ▼ 13,7% |
| Tháng 8 | 144.710 | 112.850 | ▼ 22,0% |
| Tháng 9 | 134.861 | – | – |
| Tháng 10 | 152.985 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 170.127 | – | – |
| Tháng 12 | 158.041 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.194.499 | 1.123.160 | ▼ 6,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 478 | 664 | ▲ 39,0% |
| Tháng 2 | 520 | 927 | ▲ 78,3% |
| Tháng 3 | 854 | 1.431 | ▲ 67,6% |
| Tháng 4 | 805 | 1.098 | ▲ 36,5% |
| Tháng 5 | 657 | 842 | ▲ 28,2% |
| Tháng 6 | 514 | 723 | ▲ 40,6% |
| Tháng 7 | 713 | 757 | ▲ 6,2% |
| Tháng 8 | 795 | 687 | ▼ 13,6% |
| Tháng 9 | 713 | – | – |
| Tháng 10 | 616 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 637 | – | – |
| Tháng 12 | 574 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.335 | 7.129 | ▲ 33,6% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 96,0% 1.200
- Quốc tế 4,0% 50
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.326 | 1.295 | ▼ 2,3% |
| Tháng 2 | 1.220 | 1.214 | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 1.487 | 1.464 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 1.374 | 1.418 | ▲ 3,2% |
| Tháng 5 | 1.390 | – | – |
| Tháng 6 | 1.318 | 1.359 | ▲ 3,1% |
| Tháng 7 | 1.300 | 1.143 | ▼ 12,1% |
| Tháng 8 | 1.390 | 1.200 | ▼ 13,7% |
| Tháng 9 | 1.389 | – | – |
| Tháng 10 | 1.488 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.449 | – | – |
| Tháng 12 | 1.434 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 126 | 152 | ▲ 20,6% |
| Tháng 2 | 114 | 134 | ▲ 17,5% |
| Tháng 3 | 124 | 61 | ▼ 50,8% |
| Tháng 4 | 135 | 34 | ▼ 74,8% |
| Tháng 5 | 124 | – | – |
| Tháng 6 | 110 | 27 | ▼ 75,5% |
| Tháng 7 | 112 | 28 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 125 | 50 | ▼ 60,0% |
| Tháng 9 | 110 | – | – |
| Tháng 10 | 121 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 120 | – | – |
| Tháng 12 | 146 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 145.917 | 147.920 | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 130.433 | 137.318 | ▲ 5,3% |
| Tháng 3 | 137.144 | 131.029 | ▼ 4,5% |
| Tháng 4 | 131.970 | 132.364 | ▲ 0,3% |
| Tháng 5 | 145.135 | – | – |
| Tháng 6 | 127.652 | 131.416 | ▲ 2,9% |
| Tháng 7 | 116.149 | 110.952 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 129.268 | 105.829 | ▼ 18,1% |
| Tháng 9 | 119.185 | – | – |
| Tháng 10 | 133.955 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 150.725 | – | – |
| Tháng 12 | 136.576 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18.034 | 23.660 | ▲ 31,2% |
| Tháng 2 | 15.487 | 18.724 | ▲ 20,9% |
| Tháng 3 | 14.989 | 7.412 | ▼ 50,6% |
| Tháng 4 | 16.316 | 4.114 | ▼ 74,8% |
| Tháng 5 | 18.790 | – | – |
| Tháng 6 | 15.560 | 2.997 | ▼ 80,7% |
| Tháng 7 | 16.213 | 3.274 | ▼ 79,8% |
| Tháng 8 | 15.442 | 7.021 | ▼ 54,5% |
| Tháng 9 | 15.676 | – | – |
| Tháng 10 | 19.030 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19.402 | – | – |
| Tháng 12 | 21.465 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.587 | 1.325 | 1.537 | 1.445 | 1.450 | 1.330 | 1.297 | 1.336 | 1.315 | 1.384 | 1.294 | 1.383 |
| 2025 | 1.452 | 1.334 | 1.611 | 1.509 | 1.514 | 1.428 | 1.412 | 1.515 | 1.499 | 1.609 | 1.569 | 1.580 |
| 2026 | 1.447 | 1.348 | 1.525 | 1.452 | 1.436 | 1.386 | 1.171 | 1.250 |
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016