ICAO VASU

Surat (STV)

Sân bay Surat phục vụ 112.850 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 22,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.4521.447▼ 0,3%
Tháng 21.3341.348▲ 1,0%
Tháng 31.6111.525▼ 5,3%
Tháng 41.5091.452▼ 3,8%
Tháng 51.5141.436▼ 5,2%
Tháng 61.4281.386▼ 2,9%
Tháng 71.4121.171▼ 17,1%
Tháng 81.5151.250▼ 17,5%
Tháng 91.499––
Tháng 101.609–đang tích luỹ
Tháng 111.569––
Tháng 121.580––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11.77511.015▼ 6,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1163.951171.580▲ 4,7%
Tháng 2145.920156.042▲ 6,9%
Tháng 3152.133138.441▼ 9,0%
Tháng 4148.286136.478▼ 8,0%
Tháng 5163.925159.130▼ 2,9%
Tháng 6143.212134.413▼ 6,1%
Tháng 7132.362114.226▼ 13,7%
Tháng 8144.710112.850▼ 22,0%
Tháng 9134.861––
Tháng 10152.985–đang tích luỹ
Tháng 11170.127––
Tháng 12158.041––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.194.4991.123.160▼ 6,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1478664▲ 39,0%
Tháng 2520927▲ 78,3%
Tháng 38541.431▲ 67,6%
Tháng 48051.098▲ 36,5%
Tháng 5657842▲ 28,2%
Tháng 6514723▲ 40,6%
Tháng 7713757▲ 6,2%
Tháng 8795687▼ 13,6%
Tháng 9713––
Tháng 10616–đang tích luỹ
Tháng 11637––
Tháng 12574––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.3357.129▲ 33,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,0% 1.200
  • Quốc tế 4,0% 50

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3261.295▼ 2,3%
Tháng 21.2201.214▼ 0,5%
Tháng 31.4871.464▼ 1,5%
Tháng 41.3741.418▲ 3,2%
Tháng 51.390––
Tháng 61.3181.359▲ 3,1%
Tháng 71.3001.143▼ 12,1%
Tháng 81.3901.200▼ 13,7%
Tháng 91.389––
Tháng 101.488–đang tích luỹ
Tháng 111.449––
Tháng 121.434––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1126152▲ 20,6%
Tháng 2114134▲ 17,5%
Tháng 312461▼ 50,8%
Tháng 413534▼ 74,8%
Tháng 5124––
Tháng 611027▼ 75,5%
Tháng 711228▼ 75,0%
Tháng 812550▼ 60,0%
Tháng 9110––
Tháng 10121–đang tích luỹ
Tháng 11120––
Tháng 12146––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1145.917147.920▲ 1,4%
Tháng 2130.433137.318▲ 5,3%
Tháng 3137.144131.029▼ 4,5%
Tháng 4131.970132.364▲ 0,3%
Tháng 5145.135––
Tháng 6127.652131.416▲ 2,9%
Tháng 7116.149110.952▼ 4,5%
Tháng 8129.268105.829▼ 18,1%
Tháng 9119.185––
Tháng 10133.955–đang tích luỹ
Tháng 11150.725––
Tháng 12136.576––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 118.03423.660▲ 31,2%
Tháng 215.48718.724▲ 20,9%
Tháng 314.9897.412▼ 50,6%
Tháng 416.3164.114▼ 74,8%
Tháng 518.790––
Tháng 615.5602.997▼ 80,7%
Tháng 716.2133.274▼ 79,8%
Tháng 815.4427.021▼ 54,5%
Tháng 915.676––
Tháng 1019.030–đang tích luỹ
Tháng 1119.402––
Tháng 1221.465––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.587 1.325 1.537 1.445 1.450 1.330 1.297 1.336 1.315 1.384 1.294 1.383
2025 1.452 1.334 1.611 1.509 1.514 1.428 1.412 1.515 1.499 1.609 1.569 1.580
2026 1.447 1.348 1.525 1.452 1.436 1.386 1.171 1.250
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…