Nashik (ISK)
Sân bay quốc tế Nashik phục vụ 26.239 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 333 ▲ 0,9% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 26.239 ▲ 0,9% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 710 ▲ 23,0% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 414 | 508 | ▲ 22,7% |
| Tháng 2 | 420 | 488 | ▲ 16,2% |
| Tháng 3 | 448 | 464 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 403 | 408 | ▲ 1,2% |
| Tháng 5 | 464 | 493 | ▲ 6,3% |
| Tháng 6 | 418 | 404 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 352 | 359 | ▲ 2,0% |
| Tháng 8 | 330 | 333 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 330 | – | – |
| Tháng 10 | 392 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 484 | – | – |
| Tháng 12 | 508 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.249 | 3.457 | ▲ 6,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31.737 | 42.367 | ▲ 33,5% |
| Tháng 2 | 31.794 | 41.498 | ▲ 30,5% |
| Tháng 3 | 34.349 | 40.212 | ▲ 17,1% |
| Tháng 4 | 36.203 | 31.082 | ▼ 14,1% |
| Tháng 5 | 37.721 | 36.225 | ▼ 4,0% |
| Tháng 6 | 32.490 | 29.980 | ▼ 7,7% |
| Tháng 7 | 27.152 | 27.043 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 26.010 | 26.239 | ▲ 0,9% |
| Tháng 9 | 26.439 | – | – |
| Tháng 10 | 34.875 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35.040 | – | – |
| Tháng 12 | 43.627 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 257.456 | 274.646 | ▲ 6,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 361 | 933 | ▲ 158,5% |
| Tháng 2 | 636 | 1.172 | ▲ 84,3% |
| Tháng 3 | 663 | 637 | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 640 | 774 | ▲ 21,0% |
| Tháng 5 | 1.207 | 1.270 | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 803 | 939 | ▲ 16,9% |
| Tháng 7 | 497 | 833 | ▲ 67,5% |
| Tháng 8 | 577 | 710 | ▲ 23,0% |
| Tháng 9 | 485 | – | – |
| Tháng 10 | 650 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 894 | – | – |
| Tháng 12 | 949 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.384 | 7.267 | ▲ 35,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 76,0% 253
- Quốc tế 24,0% 80
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 372 | 408 | ▲ 9,7% |
| Tháng 2 | 350 | 364 | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 372 | 396 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 335 | 318 | ▼ 5,1% |
| Tháng 5 | 330 | 347 | ▲ 5,2% |
| Tháng 6 | 323 | 300 | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 298 | 263 | ▼ 11,7% |
| Tháng 8 | 266 | 253 | ▼ 4,9% |
| Tháng 9 | 282 | – | – |
| Tháng 10 | 318 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 388 | – | – |
| Tháng 12 | 410 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.646 | 2.649 | ▲ 0,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 100 | ▲ 138,1% |
| Tháng 2 | 70 | 124 | ▲ 77,1% |
| Tháng 3 | 76 | 68 | ▼ 10,5% |
| Tháng 4 | 68 | 90 | ▲ 32,4% |
| Tháng 5 | 134 | 146 | ▲ 9,0% |
| Tháng 6 | 95 | 104 | ▲ 9,5% |
| Tháng 7 | 54 | 96 | ▲ 77,8% |
| Tháng 8 | 64 | 80 | ▲ 25,0% |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 74 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96 | – | – |
| Tháng 12 | 98 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 603 | 808 | ▲ 34,0% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31.652 | 42.177 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 31.669 | 41.263 | ▲ 30,3% |
| Tháng 3 | 34.221 | 40.112 | ▲ 17,2% |
| Tháng 4 | 36.082 | 30.961 | ▼ 14,2% |
| Tháng 5 | 37.509 | 35.986 | ▼ 4,1% |
| Tháng 6 | 32.338 | 29.817 | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 27.040 | 26.907 | ▼ 0,5% |
| Tháng 8 | 25.862 | 26.121 | ▲ 1,0% |
| Tháng 9 | 26.309 | – | – |
| Tháng 10 | 34.725 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34.843 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 256.373 | 273.344 | ▲ 6,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85 | 190 | ▲ 123,5% |
| Tháng 2 | 125 | 235 | ▲ 88,0% |
| Tháng 3 | 128 | 100 | ▼ 21,9% |
| Tháng 4 | 121 | 121 | 0,0% |
| Tháng 5 | 212 | 239 | ▲ 12,7% |
| Tháng 6 | 152 | 163 | ▲ 7,2% |
| Tháng 7 | 112 | 136 | ▲ 21,4% |
| Tháng 8 | 148 | 118 | ▼ 20,3% |
| Tháng 9 | 130 | – | – |
| Tháng 10 | 150 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 197 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.083 | 1.302 | ▲ 20,2% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 37 | ▲ 889,2% |
| Tháng 2 | 7 | 68 | ▲ 830,1% |
| Tháng 3 | 14 | 98 | ▲ 616,9% |
| Tháng 4 | 23 | 61 | ▲ 169,9% |
| Tháng 5 | 61 | 77 | ▲ 25,5% |
| Tháng 6 | 37 | 77 | ▲ 109,8% |
| Tháng 7 | 6 | 37 | ▲ 522,0% |
| Tháng 8 | 12 | 44 | ▲ 280,0% |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 162 | 497 | ▲ 206,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 357 | 896 | ▲ 150,8% |
| Tháng 2 | 629 | 1.104 | ▲ 75,6% |
| Tháng 3 | 649 | 539 | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | 617 | 713 | ▲ 15,5% |
| Tháng 5 | 1.146 | 1.193 | ▲ 4,1% |
| Tháng 6 | 767 | 862 | ▲ 12,5% |
| Tháng 7 | 491 | 796 | ▲ 62,0% |
| Tháng 8 | 565 | 666 | ▲ 17,8% |
| Tháng 9 | 472 | – | – |
| Tháng 10 | 625 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 837 | – | – |
| Tháng 12 | 913 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.221 | 6.769 | ▲ 29,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 368 | 391 | 418 | 338 | 416 | 402 | 364 | 394 | 402 | 464 | 492 | 401 |
| 2025 | 414 | 420 | 448 | 403 | 464 | 418 | 352 | 330 | 330 | 392 | 484 | 508 |
| 2026 | 508 | 488 | 464 | 408 | 493 | 404 | 359 | 333 |
Tỷ trọng quốc tế 24% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 9 năm từ năm 2017