Các chuyến bay tại Sân bay Stokmarknes ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
12
Sân bay Stokmarknes có 12 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
12 trong 12
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:10 | WF846 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 09:10 09:13 | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | WF847 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 09:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:20 | WF848 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 11:20 11:10 | — | Đã hạ cánh |
| 11:40 | WF849 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 11:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:25 | WF850 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 13:25 13:28 | — | Đã hạ cánh |
| 13:45 | WF851 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 13:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:50 | WF852 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 15:50 15:50 | — | Đã hạ cánh |
| 16:05 | WF855 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 16:05 16:04 | — | Đã hạ cánh |
| 16:10 | WF853 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 16:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:25 | WF854 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 16:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:00 | WF856 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 19:00 18:55 | — | Đã hạ cánh |
| 19:20 | WF857 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 19:20 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07