Songyuan Chaganhu, Qian Gorlos Mongol Autonomous County (YSQ)
Sân bay Songyuan Chaganhu phục vụ 4.200 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 65,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 405 ▼ 92,2% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 4.200 ▼ 65,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 7 ▼ 50,2% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 178 | 226 | ▲ 27,0% |
| Tháng 2 | 1.370 | 104 | ▼ 92,4% |
| Tháng 3 | 2.292 | 2.066 | ▼ 9,9% |
| Tháng 4 | 2.497 | 2.422 | ▼ 3,0% |
| Tháng 5 | 3.328 | 2.366 | ▼ 28,9% |
| Tháng 6 | 3.537 | 2.610 | ▼ 26,2% |
| Tháng 7 | 4.413 | 1.431 | ▼ 67,6% |
| Tháng 8 | 5.213 | 405 | ▼ 92,2% |
| Tháng 9 | 3.991 | – | – |
| Tháng 10 | 2.798 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.361 | – | – |
| Tháng 12 | 1.376 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 22.828 | 11.630 | ▼ 49,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17.400 | 12.400 | ▼ 28,7% |
| Tháng 2 | 13.500 | 10.800 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 13.900 | 10.700 | ▼ 23,0% |
| Tháng 4 | 16.100 | 11.700 | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 16.500 | 10.600 | ▼ 35,8% |
| Tháng 6 | 13.800 | 10.200 | ▼ 26,1% |
| Tháng 7 | 13.100 | 10.500 | ▼ 19,8% |
| Tháng 8 | 12.100 | 4.200 | ▼ 65,3% |
| Tháng 9 | 10.200 | – | – |
| Tháng 10 | 10.600 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11.000 | – | – |
| Tháng 12 | 10.100 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 116.400 | 81.100 | ▼ 30,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 345 | 684 | 5.138 | 3.830 | 3.772 | 3.097 | 4.082 | 4.814 | 4.411 | 3.459 | 3.361 | 2.151 |
| 2025 | 178 | 1.370 | 2.292 | 2.497 | 3.328 | 3.537 | 4.413 | 5.213 | 3.991 | 2.798 | 2.361 | 1.376 |
| 2026 | 226 | 104 | 2.066 | 2.422 | 2.366 | 2.610 | 1.431 | 405 |
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023