Các chuyến bay tại Sân bay Sogndal ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay Sogndal có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | WF140 | Widerøe | Đến Sandane Airport, Anda | — | 04:30 04:38 | — | Đã hạ cánh |
| 04:30 | WF150 | Widerøe | Đến Ørsta-Volda Airport, Hovden | — | 04:30 04:49 | — | Đã hạ cánh |
| 04:45 | WF140 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 04:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:45 | WF150 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 04:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:05 | WF141 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:05 06:59 | — | Đã hạ cánh |
| 07:10 | WF151 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 07:10 07:16 | — | Đã hạ cánh |
| 07:25 | WF141 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:25 | WF151 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:55 | WF155 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 12:55 12:54 | — | Đã hạ cánh |
| 13:15 | WF156 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 13:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:40 | WF148 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 16:40 16:29 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | WF158 | Widerøe | Đến Ørsta-Volda Airport, Hovden | — | 16:45 16:44 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | WF158 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 16:45 | — | Theo lịch |
| 17:00 | WF148 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 17:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:05 | WF158 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 17:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:10 | WF159 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 19:10 18:56 | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | WF159 | Widerøe | Đi Ørsta-Volda Airport, Hovden | 19:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:00 | WF149 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 20:00 19:46 | — | Đã hạ cánh |
| 20:20 | WF149 | Widerøe | Đi Sandane Airport, Anda | 20:20 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07