Shonai (SYO)
Sân bay Shonai phục vụ 374.368 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 310 ▲ 1,3% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 374.368 ▲ 4,2% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 40 ▲ 2,9% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.443 | −0,5% |
| năm 2024 | 2.455 | +3,0% |
| năm 2023 | 2.384 | +21,6% |
| năm 2022 | 1.961 | +53,4% |
| năm 2021 | 1.278 | −16,3% |
| năm 2020 | 1.526 | −32,4% |
| năm 2019 | 2.259 | +8,7% |
| năm 2018 | 2.078 | +0,5% |
| năm 2017 | 2.068 | −5,3% |
| năm 2016 | 2.183 | +3,6% |
| năm 2015 | 2.107 | +3,3% |
| năm 2014 | 2.040 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 374.368 | +4,2% |
| năm 2024 | 359.396 | +5,4% |
| năm 2023 | 341.063 | +45,5% |
| năm 2022 | 234.372 | +122,2% |
| năm 2021 | 105.477 | −28,3% |
| năm 2020 | 147.183 | −66,7% |
| năm 2019 | 442.566 | +11,8% |
| năm 2018 | 395.858 | −0,6% |
| năm 2017 | 398.400 | +3,2% |
| năm 2016 | 386.178 | +5,9% |
| năm 2015 | 364.815 | −1,0% |
| năm 2014 | 368.618 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45.863 | 44.232 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 35.202 | 42.770 | ▲ 21,5% |
| Tháng 3 | 48.933 | 51.738 | ▲ 5,7% |
| Tháng 4 | 49.164 | – | – |
| Tháng 5 | 49.025 | – | – |
| Tháng 6 | 37.054 | – | – |
| Tháng 7 | 40.944 | – | – |
| Tháng 8 | 44.287 | – | – |
| Tháng 9 | 40.036 | – | – |
| Tháng 10 | 49.901 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46.573 | – | – |
| Tháng 12 | 47.679 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 129.998 | 138.740 | ▲ 6,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 288 | 232 | 286 | 252 | 256 | 239 | 246 | 237 | 240 | 310 | 298 | 304 |
| 2025 | 296 | 226 | 306 | 298 | 310 | 238 | 248 | 248 | 234 | 309 | 286 | 296 |
| 2026 | 268 | 267 | 310 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014