Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Shiraz ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
10
Sân bay quốc tế Shiraz có 10 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
10 trong 10
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | B99731 | Air Bangladesh | Đi İstanbul Airport | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | KIS7060 | Canadian Regional Airlines | Đến Kish International Airport | 12:30 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | KIS7061 | Canadian Regional Airlines | Đi Kish International Airport | 14:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:35 | B99730 | Air Bangladesh | Đến İstanbul Airport | 12:45 | 16:35 17:07 | +32 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | KIS7160 | Canadian Regional Airlines | Đến Kish International Airport | 20:15 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | KIS7161 | Canadian Regional Airlines | Đi Kish International Airport | 22:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:05 | QB1236 | Georgian National Airlines | Đến Mehrabad International Airport | 20:50 | 22:05 | — | Nguồn không báo |
| 22:45 | QB1237 | Georgian National Airlines | Đi Mehrabad International Airport | 22:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | I35684 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport | 21:40 | 23:00 23:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | I35683 | ATA Airlines | Đi Mehrabad International Airport | 23:50 00:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05