ICAO OPRK

Shaikh Zaid, Rahim Yar Khan (RYK)

Sân bay Shaikh Zaid phục vụ 2.004 lượt khách trong năm 2023, giảm 72,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pakistan (PCAA).

Chính thức · năm 2024 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Pakistan (PCAA) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo năm

Số chính thức mới nhất đã 28 tháng tuổi

Cục Hàng không Pakistan (PCAA) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của năm 2024.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
19 trong 19
KỳChuyến bay (đi + đến)So cùng kỳ
năm 20242−96,9%
năm 202364−67,0%
năm 2022194+16,9%
năm 2021166+102,4%
năm 202082−91,2%
năm 2019929−28,6%
năm 20181.302−5,2%
năm 20171.373−2,3%
năm 20161.406+10,0%
năm 20151.278+68,8%
năm 2014757−20,8%
năm 2013956−14,7%
năm 20121.121+11,3%
năm 20111.007−18,3%
năm 20101.232−5,8%
năm 20091.308−11,4%
năm 20081.476+4,1%
năm 20071.418+46,8%
năm 2006966

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20232.004−72,2%
năm 20227.204+28,3%
năm 20215.617+221,3%
năm 20201.748−95,2%
năm 201936.299−32,7%
năm 201853.970−38,2%
năm 201787.341−9,2%
năm 201696.152+11,2%
năm 201586.483+58,0%
năm 201454.742+16,1%
năm 201347.144−12,4%
năm 201253.834+2,6%
năm 201152.490−0,7%
năm 201052.877−12,2%
năm 200960.238+14,1%
năm 200852.799+4,7%
năm 200750.424+16,0%
năm 200643.483

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất14 kỳ
14 trong 14
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 20227+600,0%
năm 20211−92,9%
năm 201714+7,7%
năm 201613+85,7%
năm 20157−12,5%
năm 20148+14,3%
năm 20137−46,2%
năm 201213+30,0%
năm 201110−23,1%
năm 201013−38,1%
năm 200921+75,0%
năm 200812−25,0%
năm 200716+6,7%
năm 200615

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
KỳChuyến bay (đi + đến)So cùng kỳ
năm 202352−72,6%
năm 2022190+24,2%
năm 2021153+218,8%
năm 202048−93,7%
năm 2019760−37,1%
năm 20181.208+2,0%
năm 20171.184+4,0%
năm 20161.139+4,8%
năm 20151.087+60,1%
năm 2014679−25,8%
năm 2013915−15,4%
năm 20121.081+13,4%
năm 2011953−19,0%
năm 20101.176−2,5%
năm 20091.206−17,5%
năm 20081.462

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
KỳChuyến bay (đi + đến)So cùng kỳ
năm 202312+200,0%
năm 20224−69,2%
năm 202113−61,8%
năm 202034−79,9%
năm 2019169+79,8%
năm 201894−50,3%
năm 2017189−29,2%
năm 2016267+39,8%
năm 2015191+144,9%
năm 201478+90,2%
năm 201341+2,5%
năm 201240−25,9%
năm 201154−3,6%
năm 201056−45,1%
năm 2009102+628,6%
năm 200814
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…