Các chuyến bay tại sân bay Sentani ngày 28/9/2026
Sân bay Sentani có 23 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | GA656 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 23:15 | 06:35 06:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | JT798 | Lion Mentari Airlines | Đến Mopah International Airport MKQ | 07:00 06:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:40 | IL261 | Odyssey International | Đến Oksibil Airport OKL | 07:40 06:44 | — | -56 | Đã cất cánh |
| 07:40 | IL7301 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 07:40 07:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:45 | IL7341 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 07:45 07:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:05 | ID6180 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 00:45 | 08:05 08:24 | +19 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | IW1624 | Wings Air | Từ Douw Aturure Airport NBX | 06:45 | 08:30 08:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | JT796 | Lion Mentari Airlines | Từ Domine Eduard Osok Airport SOQ | 06:50 | 08:40 08:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | ID6181 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:15 09:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:15 | IL7302 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 08:40 | 09:15 08:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | IL272 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 09:45 | 10:25 10:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | GA657 | Garuda Indonesia | Từ Mopah International Airport MKQ | 09:35 | 10:55 10:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | IL273 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 11:10 10:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:20 | IW1632 | Wings Air | Từ Wamena Airport WMX | 10:20 | 11:20 11:34 | +14 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | IL7305 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 11:35 12:13 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 11:50 | GA657 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:50 12:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:00 | JT797 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 12:00 12:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:05 | IL274 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 12:30 | 13:05 12:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | SJ5830 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | IL7309 | Odyssey International | Đến Wamena Airport WMX | 15:10 14:16 | — | -54 | Đã cất cánh |
| 16:25 | IL7310 | Odyssey International | Từ Wamena Airport WMX | 15:55 | 16:25 15:35 | -50 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | GA1022 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:20 | 20:00 | — | Đã hạ cánh |
| 21:00 | GA1022 | Garuda Indonesia | Đến Mozes Kilangin Airport TIM | 21:00 | — | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.