Các chuyến bay tại sân bay Sandakan ngày 18/9/2026
Sân bay Sandakan có 25 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | AK6492 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 06:45 | 07:30 | — | Đã huỷ |
| 07:55 | AK6493 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:55 | — | — | Đã huỷ |
| 09:05 | AK5192 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:15 | 09:05 08:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | MY3154 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Lahad Datu Airport LDU | 08:35 | 09:05 08:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | MY3061 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Tawau Airport TWU | 09:25 09:07 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 09:40 | AK5193 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:40 09:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AK6486 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 09:15 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | AK6487 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | MY3062 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Tawau Airport TWU | 10:25 | 11:05 10:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AK5198 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:35 | 11:20 11:44 | +24 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | MH2710 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:35 | 11:25 11:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | MY3155 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport LDU | 11:25 11:13 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 11:45 | AK5199 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:45 12:43 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 12:10 | MH2711 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:10 12:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AK6490 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:30 | 13:15 13:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | MH2710 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:25 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:40 | AK6491 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 13:40 14:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 14:55 | AK6496 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:10 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:20 | AK6497 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:20 16:45 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AK6494 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:40 | 17:25 17:51 | +26 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AK6495 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 17:50 18:36 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AK5194 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 | 18:20 18:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | MH2668 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:45 | 18:35 18:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | AK5195 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:45 19:41 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 19:20 | MH2669 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:20 19:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.