Roskilde (RKE)
Sân bay Roskilde phục vụ 876 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 23,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 5/2026- Nội địa 74,0% 213
- Quốc tế 26,0% 75
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 36 | ▲ 71,4% |
| Tháng 2 | 35 | 39 | ▲ 11,4% |
| Tháng 3 | 93 | 101 | ▲ 8,6% |
| Tháng 4 | 144 | 147 | ▲ 2,1% |
| Tháng 5 | 148 | 213 | ▲ 43,9% |
| Tháng 6 | 172 | – | – |
| Tháng 7 | 317 | – | – |
| Tháng 8 | 199 | – | – |
| Tháng 9 | 150 | – | – |
| Tháng 10 | 74 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 441 | 536 | ▲ 21,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41 | 70 | ▲ 70,7% |
| Tháng 2 | 52 | 59 | ▲ 13,5% |
| Tháng 3 | 65 | 64 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 75 | 56 | ▼ 25,3% |
| Tháng 5 | 78 | 75 | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 100 | – | – |
| Tháng 7 | 58 | – | – |
| Tháng 8 | 69 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 88 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 311 | 324 | ▲ 4,2% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 36 | ▼ 32,1% |
| Tháng 2 | 40 | 60 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 133 | 193 | ▲ 45,1% |
| Tháng 4 | 385 | 397 | ▲ 3,1% |
| Tháng 5 | 483 | 599 | ▲ 24,0% |
| Tháng 6 | 532 | – | – |
| Tháng 7 | 1.406 | – | – |
| Tháng 8 | 713 | – | – |
| Tháng 9 | 346 | – | – |
| Tháng 10 | 222 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 149 | – | – |
| Tháng 12 | 73 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1.094 | 1.285 | ▲ 17,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 205 | 290 | ▲ 41,5% |
| Tháng 2 | 364 | 312 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 222 | 201 | ▼ 9,5% |
| Tháng 4 | 276 | 249 | ▼ 9,8% |
| Tháng 5 | 657 | 277 | ▼ 57,8% |
| Tháng 6 | 531 | – | – |
| Tháng 7 | 314 | – | – |
| Tháng 8 | 1.179 | – | – |
| Tháng 9 | 551 | – | – |
| Tháng 10 | 400 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 285 | – | – |
| Tháng 12 | 202 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1.724 | 1.329 | ▼ 22,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 103 | 97 | 181 | 187 | 266 | 263 | 434 | 346 | 228 | 150 | 103 | 79 |
| 2025 | 62 | 87 | 158 | 219 | 226 | 272 | 375 | 268 | 207 | 162 | 147 | 76 |
| 2026 | 106 | 98 | 165 | 203 | 288 |
Tỷ trọng quốc tế 26% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004