Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Rock Sound ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Rock Sound có 15 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | PL501 | Airstars | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 06:45 | 07:05 | — | Theo lịch |
| 07:10 | PL502 | Airstars | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 07:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | UP343 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 07:30 | 08:00 07:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | UP344 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 08:30 08:18 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 11:00 | AJ424 | Aero Contractors | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:26 | REE800 | Stobart Air | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 14:00 | 14:26 | — | Theo lịch |
| 14:38 | REE200 | Stobart Air | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 14:00 | 14:38 14:10 | -28 | Đã hạ cánh |
| 14:56 | REE800 | Stobart Air | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 14:56 | — | — | Đã huỷ |
| 16:20 | PL505 | Airstars | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:00 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:26 | REE800 | Stobart Air | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:00 | 16:26 | — | Theo lịch |
| 16:35 | PL506 | Airstars | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 16:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:39 | REE400 | Stobart Air | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:04 | 16:39 | — | Đã huỷ |
| 16:45 | UP353 | Bahamasair | Từ Lynden Pindling International Airport NAS | 16:15 | 16:45 16:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 16:56 | REE800 | Stobart Air | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 16:56 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | UP354 | Bahamasair | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 17:15 17:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.