Rishiri (RIS)
Sân bay Rishiri phục vụ 60.021 lượt khách trong năm 2025, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 58 ▼ 23,7% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 60.021 ▼ 0,5% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 0 ▼ 52,0% so với tháng 9/2024 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 595 | −2,0% |
| năm 2024 | 607 | +6,5% |
| năm 2023 | 570 | +2,7% |
| năm 2022 | 555 | +7,6% |
| năm 2021 | 516 | +0,8% |
| năm 2020 | 512 | −5,0% |
| năm 2019 | 539 | −3,1% |
| năm 2018 | 556 | +3,0% |
| năm 2017 | 540 | +3,6% |
| năm 2016 | 521 | +1,4% |
| năm 2015 | 514 | +0,6% |
| năm 2014 | 511 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 60.021 | −0,5% |
| năm 2024 | 60.325 | +9,6% |
| năm 2023 | 55.029 | +20,3% |
| năm 2022 | 45.732 | +55,4% |
| năm 2021 | 29.435 | +21,0% |
| năm 2020 | 24.324 | −46,2% |
| năm 2019 | 45.183 | +0,9% |
| năm 2018 | 44.771 | −2,7% |
| năm 2017 | 46.022 | +9,8% |
| năm 2016 | 41.932 | +9,8% |
| năm 2015 | 38.183 | +2,5% |
| năm 2014 | 37.244 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 11/16 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.880 | 2.400 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | 2.496 | 2.112 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 3.648 | 2.784 | ▼ 23,7% |
| Tháng 4 | 4.032 | – | – |
| Tháng 5 | 4.512 | – | – |
| Tháng 6 | 13.424 | – | – |
| Tháng 7 | 12.000 | – | – |
| Tháng 8 | 14.664 | – | – |
| Tháng 9 | 13.650 | – | – |
| Tháng 10 | 4.320 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.264 | – | – |
| Tháng 12 | 2.256 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 9.024 | 7.296 | ▼ 19,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 36 | 49 | 60 | 82 | 86 | 150 | 148 | 150 | 150 | 84 | 70 | 58 |
| 2025 | 60 | 52 | 76 | 84 | 94 | 142 | 132 | 158 | 142 | 90 | 68 | 47 |
| 2026 | 50 | 44 | 58 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014