ICAO RJER

Rishiri (RIS)

Sân bay Rishiri phục vụ 60.021 lượt khách trong năm 2025, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 16050▼ 16,7%
Tháng 25244▼ 15,4%
Tháng 37658▼ 23,7%
Tháng 484––
Tháng 594––
Tháng 6142––
Tháng 7132––
Tháng 8158––
Tháng 9142––
Tháng 1090–đang tích luỹ
Tháng 1168––
Tháng 1247––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)188152▼ 19,1%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025595−2,0%
năm 2024607+6,5%
năm 2023570+2,7%
năm 2022555+7,6%
năm 2021516+0,8%
năm 2020512−5,0%
năm 2019539−3,1%
năm 2018556+3,0%
năm 2017540+3,6%
năm 2016521+1,4%
năm 2015514+0,6%
năm 2014511

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202560.021−0,5%
năm 202460.325+9,6%
năm 202355.029+20,3%
năm 202245.732+55,4%
năm 202129.435+21,0%
năm 202024.324−46,2%
năm 201945.183+0,9%
năm 201844.771−2,7%
năm 201746.022+9,8%
năm 201641.932+9,8%
năm 201538.183+2,5%
năm 201437.244

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 600▼ 42,7%
Tháng 700▼ 62,2%
Tháng 800▲ 425,0%
Tháng 900▼ 52,0%
Tháng 10–––
Tháng 110––
Tháng 120––

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.8802.400▼ 16,7%
Tháng 22.4962.112▼ 15,4%
Tháng 33.6482.784▼ 23,7%
Tháng 44.032––
Tháng 54.512––
Tháng 613.424––
Tháng 712.000––
Tháng 814.664––
Tháng 913.650––
Tháng 104.320–đang tích luỹ
Tháng 113.264––
Tháng 122.256––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)9.0247.296▼ 19,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 36 49 60 82 86 150 148 150 150 84 70 58
2025 60 52 76 84 94 142 132 158 142 90 68 47
2026 50 44 58
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…