Các chuyến bay tại Sân bay Rendani ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
12
Sân bay Rendani có 12 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
12 trong 12
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | JT788 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport | 06:45 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:40 | JT940 | Lion Mentari Airlines | Đến Domine Eduard Osok Airport | 06:45 | 07:40 07:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | IW1557 | Wings Air | Đến Douw Aturure Airport | 07:00 | 08:00 07:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | JT788 | Lion Mentari Airlines | Đi Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 08:25 09:35 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 08:35 | ID7797 | Batik Air | Đến Domine Eduard Osok Airport | 07:40 | 08:35 08:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | IW1615 | Wings Air | Đi Utarom Airport | 09:00 08:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:20 | ID7780 | Batik Air | Đi Domine Eduard Osok Airport | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | IW1614 | Wings Air | Đến Utarom Airport | 10:45 | 11:50 11:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | JT789 | Lion Mentari Airlines | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 10:50 | 12:15 13:19 | +64 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | IW1556 | Wings Air | Đi Douw Aturure Airport | 13:10 13:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:10 | JT789 | Lion Mentari Airlines | Đi Domine Eduard Osok Airport | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | JT941 | Lion Mentari Airlines | Đi Domine Eduard Osok Airport | 13:10 13:45 | — | +35 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05