ICAO CYXS

Prince George (YXS)

Sân bay quốc tế Prince George phục vụ 447.216 lượt khách trong năm 2025, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0982.034▼ 3,1%
Tháng 21.8551.845▼ 0,5%
Tháng 32.2432.082▼ 7,2%
Tháng 42.4182.523▲ 4,3%
Tháng 53.2313.2320,0%
Tháng 63.0722.581▼ 16,0%
Tháng 73.2732.811▼ 14,1%
Tháng 83.394––
Tháng 93.182––
Tháng 102.639–đang tích luỹ
Tháng 112.199––
Tháng 121.938––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)18.19017.108▼ 5,9%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025447.216−0,5%
năm 2024449.352+7,9%
năm 2023416.573+21,9%
năm 2022341.757+84,7%
năm 2021185.062+14,6%
năm 2020161.553−66,0%
năm 2019474.485−3,9%
năm 2018493.562+1,2%
năm 2017487.645+2,4%
năm 2016476.174+10,2%
năm 2015432.119+0,9%
năm 2014428.288−3,2%
năm 2013442.314+7,6%
năm 2012411.221+4,2%
năm 2011394.458+5,2%
năm 2010375.000+0,6%
năm 2009372.892−9,0%
năm 2008409.980

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 2025413−7,9%
năm 2024448−24,7%
năm 2023595+10,8%
năm 2022537−18,3%
năm 2021657+13,5%
năm 2020579−2,9%
năm 2019596−15,3%
năm 2018704−11,6%
năm 2015797−28,9%
năm 20141.120+5,8%
năm 20131.059−30,0%
năm 20121.513+8,7%
năm 20111.391+46,0%
năm 2010953+9,1%
năm 2009873−21,8%
năm 20081.117

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.894 1.980 2.291 2.296 3.213 2.801 3.400 2.863 2.783 2.239 1.910 1.854
2025 2.098 1.855 2.243 2.418 3.231 3.072 3.273 3.394 3.182 2.639 2.199 1.938
2026 2.034 1.845 2.082 2.523 3.232 2.581 2.811
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…