Prince George (YXS)
Sân bay quốc tế Prince George phục vụ 447.216 lượt khách trong năm 2025, giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.098 | 2.034 | ▼ 3,1% |
| Tháng 2 | 1.855 | 1.845 | ▼ 0,5% |
| Tháng 3 | 2.243 | 2.082 | ▼ 7,2% |
| Tháng 4 | 2.418 | 2.523 | ▲ 4,3% |
| Tháng 5 | 3.231 | 3.232 | 0,0% |
| Tháng 6 | 3.072 | 2.581 | ▼ 16,0% |
| Tháng 7 | 3.273 | 2.811 | ▼ 14,1% |
| Tháng 8 | 3.394 | – | – |
| Tháng 9 | 3.182 | – | – |
| Tháng 10 | 2.639 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.199 | – | – |
| Tháng 12 | 1.938 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 18.190 | 17.108 | ▼ 5,9% |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 447.216 | −0,5% |
| năm 2024 | 449.352 | +7,9% |
| năm 2023 | 416.573 | +21,9% |
| năm 2022 | 341.757 | +84,7% |
| năm 2021 | 185.062 | +14,6% |
| năm 2020 | 161.553 | −66,0% |
| năm 2019 | 474.485 | −3,9% |
| năm 2018 | 493.562 | +1,2% |
| năm 2017 | 487.645 | +2,4% |
| năm 2016 | 476.174 | +10,2% |
| năm 2015 | 432.119 | +0,9% |
| năm 2014 | 428.288 | −3,2% |
| năm 2013 | 442.314 | +7,6% |
| năm 2012 | 411.221 | +4,2% |
| năm 2011 | 394.458 | +5,2% |
| năm 2010 | 375.000 | +0,6% |
| năm 2009 | 372.892 | −9,0% |
| năm 2008 | 409.980 |
Tấn hàng hoá theo năm
Nguồn phủ trọn · 16/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
16 trong 16
| Kỳ | Tấn hàng hoá | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 413 | −7,9% |
| năm 2024 | 448 | −24,7% |
| năm 2023 | 595 | +10,8% |
| năm 2022 | 537 | −18,3% |
| năm 2021 | 657 | +13,5% |
| năm 2020 | 579 | −2,9% |
| năm 2019 | 596 | −15,3% |
| năm 2018 | 704 | −11,6% |
| năm 2015 | 797 | −28,9% |
| năm 2014 | 1.120 | +5,8% |
| năm 2013 | 1.059 | −30,0% |
| năm 2012 | 1.513 | +8,7% |
| năm 2011 | 1.391 | +46,0% |
| năm 2010 | 953 | +9,1% |
| năm 2009 | 873 | −21,8% |
| năm 2008 | 1.117 |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.894 | 1.980 | 2.291 | 2.296 | 3.213 | 2.801 | 3.400 | 2.863 | 2.783 | 2.239 | 1.910 | 1.854 |
| 2025 | 2.098 | 1.855 | 2.243 | 2.418 | 3.231 | 3.072 | 3.273 | 3.394 | 3.182 | 2.639 | 2.199 | 1.938 |
| 2026 | 2.034 | 1.845 | 2.082 | 2.523 | 3.232 | 2.581 | 2.811 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014