Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
9
Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato có 9 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
9 trong 9
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 8G882 | Aero Dili | Đến Xiamen Gaoqi International Airport | 00:15 | 06:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | 8G921 | Aero Dili | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:00 08:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:00 | 8G181 | Aero Dili | Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 09:00 08:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:05 | QG500 | Citilink | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 09:00 | 12:05 11:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | QG501 | Citilink | Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 13:05 12:54 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 8G182 | Aero Dili | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport | 10:35 | 13:30 13:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | QLK351 | LASER Airlines | Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin | 13:55 | 14:55 14:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QLK352 | LASER Airlines | Đi Darwin International Airport / RAAF Darwin | 15:45 15:20 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 17:15 | 8G922 | Aero Dili | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:00 | 17:15 17:32 | +17 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05