Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato ngày 2026-09-09

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

13

Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato có 13 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

13 trong 13
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
06:50 8G882 Aero Dili Đến Xiamen Gaoqi International Airport 00:15 06:50 06:56 +6 Đã hạ cánh
07:30 OD372 Batik Air Malaysia Đến Kuala Lumpur International Airport 02:15 07:30 07:34 +4 Đã hạ cánh
07:35 TL510 Airnorth Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin 06:45 07:35 08:18 +43 Đã hạ cánh
08:15 TL511 Airnorth Đi Darwin International Airport / RAAF Darwin 08:15 09:24 +69 Đã cất cánh
08:20 OD373 Batik Air Malaysia Đi Kuala Lumpur International Airport 08:20 08:35 +15 Đã cất cánh
09:00 8G181 Aero Dili Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport 09:00 09:08 +8 Đã cất cánh
12:05 QG500 Citilink Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport 09:00 12:05 11:46 -19 Đã hạ cánh
13:05 QG501 Citilink Đi Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport 13:05 12:55 -10 Đã cất cánh
13:30 8G182 Aero Dili Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport 10:35 13:30 13:39 +9 Đã hạ cánh
14:55 QF351 Eastern Australia Airlines Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin 13:55 14:55 Theo lịch
14:55 QLK351 LASER Airlines Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin 13:55 14:55 14:34 -21 Đã hạ cánh
15:45 QF352 Eastern Australia Airlines Đi Darwin International Airport / RAAF Darwin 15:45 Theo lịch
15:45 QLK352 LASER Airlines Đi Darwin International Airport / RAAF Darwin 15:45 15:25 -20 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05