Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Prempeh I ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
27
Sân bay quốc tế Prempeh I có 27 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
27 trong 27
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | AW100 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 06:20 | 07:00 07:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | OP142 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 06:20 | 07:10 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | AW101 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 07:30 07:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | OP143 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | AW104 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 08:40 | 09:20 09:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | OP144 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 08:50 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | AW106 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 09:00 | 09:40 09:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AW105 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 09:50 09:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:00 | OP145 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | AW107 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 10:10 10:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:00 | OP146 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 11:20 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | OP147 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 12:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | AW112 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 13:40 | 14:20 14:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | OP148 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 13:50 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | AW113 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 14:50 15:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:00 | OP149 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | AW116 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 15:10 | 15:50 15:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | AW117 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 16:20 16:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OP152 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 16:20 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | OP153 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | AW122 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 18:30 | 19:10 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | AW123 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 19:40 19:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:00 | OP158 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 19:20 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | OP179 | Passion Air | Đến Kotoka International Airport | 19:20 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | AW124 | Africa World Airlines | Đến Kotoka International Airport | 19:40 | 20:20 20:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | OP159 | Passion Air | Đi Kotoka International Airport | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | AW125 | Africa World Airlines | Đi Kotoka International Airport | 20:50 21:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05