Các chuyến bay tại Sân bay Port Elizabeth ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
40
Sân bay Port Elizabeth có 40 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
40 trong 40
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 4Z792 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:25 | FA136 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 06:05 | 07:25 07:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | SA401 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 06:00 | 07:35 07:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | FA137 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 08:00 08:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:05 | FA230 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 06:20 | 08:05 07:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | SA404 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 08:05 08:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FA231 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 08:40 08:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:45 | FA632 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 08:00 | 09:45 09:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | FA633 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 10:20 10:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:55 | 4Z797 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 10:10 | 11:55 11:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 4Z798 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 12:40 12:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:55 | FA180 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 11:35 | 12:55 12:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SA405 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:25 | 13:00 12:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | FA181 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 13:30 13:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SA410 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 13:30 13:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:35 | FA364 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 11:50 | 13:35 13:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | FA365 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 14:10 14:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 14:35 | FA375 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 12:50 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:55 | 5Z270 | CemAir | Đến King Shaka International Airport | 13:30 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | 4Z789 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 13:20 | 15:05 15:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | FA376 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 15:10 18:49 | — | +219 | Đã cất cánh |
| 15:25 | 5Z251 | CemAir | Đi O.R. Tambo International Airport | 15:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | FA421 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 14:00 | 15:30 15:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | 4Z790 | Airlink | Đi O.R. Tambo International Airport | 15:45 15:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:05 | FA422 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 16:05 16:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:35 | SA419 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport | 16:00 | 17:35 17:56 | +21 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | 4Z528 | Airlink | Đến King Shaka International Airport | 16:20 | 17:45 17:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | FA138 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 16:45 | 18:05 17:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | SA422 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 18:05 18:41 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 18:25 | 4Z529 | Airlink | Đi King Shaka International Airport | 18:25 18:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:25 | 4Z675 | Airlink | Đến Cape Town International Airport | 17:10 | 18:25 18:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | FA139 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 18:40 18:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:45 | FA524 | Safair | Đến Lanseria International Airport | 16:55 | 18:45 18:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | 4Z676 | Airlink | Đi Cape Town International Airport | 19:00 19:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:05 | FA238 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport | 17:20 | 19:05 | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | FA325 | Safair | Đi Lanseria International Airport | 19:20 19:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 19:40 | FA239 | Safair | Đi O.R. Tambo International Airport | 19:40 21:20 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 4Z799 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport | 18:15 | 20:00 21:01 | +61 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | FA567 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 18:40 | 20:00 19:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | FA568 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 20:35 20:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05