Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pokhara ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế Pokhara có 42 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:10 | U4602 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | YT673 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 08:00 | 08:25 08:53 | +28 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | N9655 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 08:15 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | YT674 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:55 09:29 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 09:05 | N9656 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 09:05 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | N9657 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:00 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:30 | U4605 | Buddha Air | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:05 | 09:30 09:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | YT675 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:30 | 09:55 | — | Theo lịch |
| 10:00 | N9658 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | YT676 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:25 11:01 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U4608 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:30 11:56 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 11:25 | YT677 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 11:00 | 11:25 | — | Nguồn không báo |
| 11:35 | N9659 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 11:10 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | U4681 | Buddha Air | Đến Gautam Buddha International Airport BWA | 11:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | YT678 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 11:55 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | N9660 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 12:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | U4612 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 12:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:55 | YT679 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:30 | 12:55 13:36 | +41 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | U4682 | Buddha Air | Từ Gautam Buddha International Airport BWA | 12:40 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:05 | U4613 | Buddha Air | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:40 | 13:05 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | YT680 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 13:25 14:04 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 13:50 | U4614 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | YT681 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 14:00 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | U4616 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 14:50 18:22 | — | +212 | Đã cất cánh |
| 14:55 | YT682 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 14:55 | — | — | Theo lịch |
| 15:05 | U4617 | Buddha Air | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 14:40 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | N9661 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 15:10 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | U4618 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 15:50 19:24 | — | +214 | Đã cất cánh |
| 16:05 | N9662 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | YT683 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 16:00 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 16:50 | U4620 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | YT684 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | U4661 | Buddha Air | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 16:50 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | YT687 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 17:00 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | U4662 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 17:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | YT685 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:00 | 18:25 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | N9663 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:05 | 18:30 | — | Nguồn không báo |
| 18:30 | U4664 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 18:55 | U4665 | Buddha Air | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:30 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | YT686 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 18:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | N9664 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | U4666 | Buddha Air | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 19:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.