Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pokhara ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Pokhara có 45 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 45 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | YT690 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | YT671 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 07:20 | 07:45 07:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | U4602 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:10 08:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:10 | YT672 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:10 08:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:25 | YT673 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 08:00 | 08:25 08:51 | +26 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | N9655 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 08:15 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | YT674 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:55 09:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 09:25 | N9657 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:00 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | U4605 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:05 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:30 | YT675 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 09:05 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:55 | YT676 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | N9658 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | U4606 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | U4608 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 10:30 13:12 | — | +162 | Đã cất cánh |
| 11:25 | YT677 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 11:00 | 11:25 | — | Nguồn không báo |
| 11:55 | YT678 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 11:55 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | N9659 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:05 | 12:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | YT679 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:10 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | U4612 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | YT680 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 13:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | U4614 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 13:50 14:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:35 | YT681 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 14:10 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:50 | U4616 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 14:50 16:21 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 15:00 | YT682 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | U4617 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 14:40 | 15:05 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | N9661 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 15:10 | 15:35 | — | Đã huỷ |
| 15:50 | U4618 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 15:50 17:32 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 16:05 | N9662 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | YT683 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 15:50 | 16:15 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | YT684 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | U4620 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 17:25 | YT687 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 17:00 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | YT685 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 17:20 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:50 | U4662 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 17:50 19:37 | — | +107 | Đã cất cánh |
| 18:15 | FZ1165 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 12:00 | 18:15 17:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | U4664 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 18:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | N9663 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:10 | 18:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | YT687 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:20 | 18:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | U4665 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 18:30 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | YT686 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 18:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | YT688 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | FZ1166 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 19:15 19:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:25 | YT689 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 19:00 | 19:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | U4666 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 19:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:40 | N9664 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 20:40 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.