Các chuyến bay tại Sân bay Pakse ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
12
Sân bay Pakse có 12 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
12 trong 12
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | QV515 | Lao Airlines | Đến Wattay International Airport | 07:30 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:00 | QV305 | Lao Airlines | Đến Wattay International Airport | 08:00 | 09:00 08:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | QV306 | Lao Airlines | Đi Wattay International Airport | 09:40 09:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:45 | QV515 | Lao Airlines | Đi Tan Son Nhat International Airport | 09:45 09:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:15 | QV513 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport | 08:30 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:55 | QV513 | Lao Airlines | Đi Siem Reap-Angkor International Airport | 10:55 11:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:40 | QV303 | Lao Airlines | Đến Wattay International Airport | 11:40 | 12:40 12:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | QV304 | Lao Airlines | Đi Wattay International Airport | 13:20 13:10 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:25 | QV514 | Lao Airlines | Đến Siem Reap-Angkor International Airport | 12:30 | 13:25 | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | QV516 | Lao Airlines | Đến Tan Son Nhat International Airport | 12:00 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 14:20 | QV516 | Lao Airlines | Đi Wattay International Airport | 14:20 14:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:40 | QV514 | Lao Airlines | Đi Luang Phabang International Airport | 14:40 14:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05