ICAO RJNW

Noto, Wajima (NTQ)

Sân bay Noto phục vụ 122.729 lượt khách trong năm 2025, tăng 132,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1122112▼ 8,2%
Tháng 2102110▲ 7,8%
Tháng 31241240,0%
Tháng 4120––
Tháng 5124––
Tháng 6120––
Tháng 7124––
Tháng 8124––
Tháng 9114––
Tháng 10124–đang tích luỹ
Tháng 11118––
Tháng 12122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)348346▼ 0,6%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.139+31,8%
năm 2024864−32,4%
năm 20231.279−2,4%
năm 20221.310+19,5%
năm 20211.096−3,1%
năm 20201.131−28,0%
năm 20191.571+0,9%
năm 20181.557+2,5%
năm 20171.519−2,5%
năm 20161.558−6,5%
năm 20151.666−0,4%
năm 20141.673

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025122.729+132,4%
năm 202452.817−61,6%
năm 2023137.428+42,8%
năm 202296.215+161,3%
năm 202136.815−36,5%
năm 202057.946−66,8%
năm 2019174.544+4,0%
năm 2018167.905−0,4%
năm 2017168.609+3,3%
năm 2016163.196+4,4%
năm 2015156.374+3,3%
năm 2014151.414

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▲ 4.166,7%
Tháng 200▲ 3.487,5%
Tháng 300▲ 151,9%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)01▲ 497,3%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 118.90719.135▲ 1,2%
Tháng 215.98718.788▲ 17,5%
Tháng 319.60321.548▲ 9,9%
Tháng 420.519––
Tháng 521.209––
Tháng 619.819––
Tháng 719.795––
Tháng 821.142––
Tháng 916.931––
Tháng 1021.494–đang tích luỹ
Tháng 1120.024––
Tháng 1221.268––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)54.49759.471▲ 9,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 6 26 26 46 62 60 62 61 58 62 60 76
2025 122 102 124 120 124 120 124 124 114 124 118 122
2026 112 110 124
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…