ICAO RJAF

Matsumoto (MMJ)

Sân bay Matsumoto phục vụ 259.841 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1318253▼ 20,4%
Tháng 2278223▼ 19,8%
Tháng 3356254▼ 28,7%
Tháng 4359––
Tháng 5372––
Tháng 6356––
Tháng 7377––
Tháng 8428––
Tháng 9360––
Tháng 10348–đang tích luỹ
Tháng 11240––
Tháng 12252––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)952730▼ 23,3%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20253.922−2,2%
năm 20244.010+1,3%
năm 20233.960−1,2%
năm 20224.010+14,6%
năm 20213.499+13,4%
năm 20203.085−8,8%
năm 20193.383+9,2%
năm 20183.099−3,8%
năm 20173.220−11,8%
năm 20163.649+3,5%
năm 20153.526+2,7%
năm 20143.433

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025259.841+4,0%
năm 2024249.860−3,8%
năm 2023259.831+26,9%
năm 2022204.819+76,2%
năm 2021116.225+26,0%
năm 202092.220−40,8%
năm 2019155.898+14,3%
năm 2018136.444+3,0%
năm 2017132.454+8,6%
năm 2016121.991+8,3%
năm 2015112.618+20,1%
năm 201493.764

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 126.71221.252▼ 20,4%
Tháng 223.32018.732▼ 19,7%
Tháng 329.53621.336▼ 27,8%
Tháng 430.108––
Tháng 531.152––
Tháng 629.888––
Tháng 731.620––
Tháng 835.472––
Tháng 930.240––
Tháng 1029.216–đang tích luỹ
Tháng 1120.160––
Tháng 1221.168––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)79.56861.320▼ 22,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 309 296 363 360 368 357 372 425 360 371 356 317
2025 318 278 356 359 372 356 377 428 360 348 240 252
2026 253 223 254
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…