Matsumoto (MMJ)
Sân bay Matsumoto phục vụ 259.841 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 254 ▼ 28,7% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 259.841 ▲ 4,0% so với năm 2024
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 3.922 | −2,2% |
| năm 2024 | 4.010 | +1,3% |
| năm 2023 | 3.960 | −1,2% |
| năm 2022 | 4.010 | +14,6% |
| năm 2021 | 3.499 | +13,4% |
| năm 2020 | 3.085 | −8,8% |
| năm 2019 | 3.383 | +9,2% |
| năm 2018 | 3.099 | −3,8% |
| năm 2017 | 3.220 | −11,8% |
| năm 2016 | 3.649 | +3,5% |
| năm 2015 | 3.526 | +2,7% |
| năm 2014 | 3.433 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 259.841 | +4,0% |
| năm 2024 | 249.860 | −3,8% |
| năm 2023 | 259.831 | +26,9% |
| năm 2022 | 204.819 | +76,2% |
| năm 2021 | 116.225 | +26,0% |
| năm 2020 | 92.220 | −40,8% |
| năm 2019 | 155.898 | +14,3% |
| năm 2018 | 136.444 | +3,0% |
| năm 2017 | 132.454 | +8,6% |
| năm 2016 | 121.991 | +8,3% |
| năm 2015 | 112.618 | +20,1% |
| năm 2014 | 93.764 |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26.712 | 21.252 | ▼ 20,4% |
| Tháng 2 | 23.320 | 18.732 | ▼ 19,7% |
| Tháng 3 | 29.536 | 21.336 | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 30.108 | – | – |
| Tháng 5 | 31.152 | – | – |
| Tháng 6 | 29.888 | – | – |
| Tháng 7 | 31.620 | – | – |
| Tháng 8 | 35.472 | – | – |
| Tháng 9 | 30.240 | – | – |
| Tháng 10 | 29.216 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.160 | – | – |
| Tháng 12 | 21.168 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 79.568 | 61.320 | ▼ 22,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 309 | 296 | 363 | 360 | 368 | 357 | 372 | 425 | 360 | 371 | 356 | 317 |
| 2025 | 318 | 278 | 356 | 359 | 372 | 356 | 377 | 428 | 360 | 348 | 240 | 252 |
| 2026 | 253 | 223 | 254 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014