Các chuyến bay tại Sân bay Nosara ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
10
Sân bay Nosara có 10 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
10 trong 10
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | RZ1112 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 05:45 | 06:30 06:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | RZ1112 | Sansa | Đi Daniel Oduber Quirós International Airport | 06:40 06:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:25 | RZ1078 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 08:40 | 09:25 09:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | RZ1079 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 09:35 09:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:55 | RZ1120 | Sansa | Đến Daniel Oduber Quirós International Airport | 12:25 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 13:05 | RZ1120 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 13:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | RZ1126 | Sansa | Đến Daniel Oduber Quirós International Airport | 15:10 | 15:40 | — | Theo lịch |
| 15:50 | RZ1126 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | RZ1080 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport | 16:00 | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | RZ1081 | Sansa | Đi Juan Santamaría International Airport | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05