Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Nausori ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
25
Sân bay quốc tế Nausori có 25 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
25 trong 25
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | FJ6 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 06:00 06:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FJ8 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 06:30 06:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FJ7 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 07:10 | 07:40 07:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FJ32 | Fiji Link | Đi Labasa Airport | 08:10 08:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | FJ9 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 08:30 | 09:00 09:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | FJ124 | Fiji Link | Đến Matei Airport | 08:45 | 09:45 09:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | FJ281 | Fiji Link | Đi Funafuti International Airport | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:05 | FJ31 | Fiji Link | Đến Labasa Airport | 09:25 | 10:05 10:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | FJ171 | Fiji Link | Đi Cicia Airport | 10:15 10:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:35 | FJ10 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 10:35 11:01 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:45 | FJ41 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 11:00 | 11:45 11:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | FJ40 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 12:15 12:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:05 | FJ170 | Fiji Link | Đến Cicia Airport | 12:05 | 13:05 12:35 | -30 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | FJ125 | Fiji Link | Đi Matei Airport | 14:30 14:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:50 | FJ15 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 14:20 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:20 | FJ36 | Fiji Link | Đi Labasa Airport | 15:20 15:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 15:45 | FJ280 | Fiji Link | Đến Funafuti International Airport | 13:15 | 15:45 15:48 | +3 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | FJ14 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 17:00 17:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FJ35 | Fiji Link | Đến Labasa Airport | 16:35 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 18:00 | FJ18 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 18:00 18:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 18:30 | FJ49 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 17:45 | 18:30 18:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | FJ21 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 18:30 | 19:00 19:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | FJ24 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 19:30 20:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FJ25 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 20:45 | 21:15 21:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | FJ27 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 21:15 | 21:45 21:42 | -3 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05