Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mwanza ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Mwanza có 26 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | TC110 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 06:30 | 08:00 07:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TC111 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:05 | PW416 | Precision Air | Từ Kilimanjaro International Airport JRO | 07:45 | 09:05 08:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | PW417 | Precision Air | Đến Kilimanjaro International Airport JRO | 09:30 09:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:05 | CQ1733 | ALL / N/A | Từ Kirawira B Aerodrome GTZ | 09:15 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:05 | CQ2231 | ALL / N/A | Từ Seronera Airport SEU | 09:15 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:50 | CQ231 | ALL / N/A | Đến Kigali International Airport KGL | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | YS103 | ALL / N/A | Từ Arusha Airport ARK | 10:00 | 11:00 11:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | TC100 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 09:30 | 11:25 10:46 | -39 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | TC100 | Air Tanzania | Đến Bukoba Airport BKZ | 11:55 11:24 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 12:00 | YS104 | ALL / N/A | Đến Arusha Airport ARK | 12:00 11:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 13:00 | TC160 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 11:30 | 13:00 12:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | TC101 | Air Tanzania | Từ Bukoba Airport BKZ | 13:05 | 13:45 13:10 | -35 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | TC161 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 14:00 14:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:15 | CQ232 | ALL / N/A | Từ Kigali International Airport KGL | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | TC101 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 14:15 14:01 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 14:25 | TC182 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 14:25 14:59 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 14:30 | TC122 | Air Tanzania | Từ Kilimanjaro International Airport JRO | 13:30 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | CQ1759 | ALL / N/A | Đến Kirawira B Aerodrome GTZ | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | CQ2232 | ALL / N/A | Đến Seronera Airport SEU | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | TC123 | Air Tanzania | Đến Kilimanjaro International Airport JRO | 15:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | UI100 | Auric Air | Từ ALL / N/A | — | 18:35 | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | UI101 | Auric Air | Từ ALL / N/A | — | 18:35 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | UI101 | Auric Air | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | TC102 | Air Tanzania | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 21:00 | 22:30 22:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | TC103 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 23:30 23:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.