Các chuyến bay tại sân bay Mulu ngày 4/10/2026
Sân bay Mulu có 6 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 4/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 6 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:50 | MY3251 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 10:55 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 12:10 | MY3752 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kuching International Airport KCH | 10:30 | 12:10 11:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | MY3631 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Miri Airport MYY | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | MY3252 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:35 12:22 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 12:45 | MY3630 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Miri Airport MYY | 12:15 | 12:45 12:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MY3753 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuching International Airport KCH | 13:10 13:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.