ICAO VOML

Mangalore, Mangaluru (IXE)

Sân bay quốc tế Mangalore phục vụ 189.061 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 12,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5021.566▲ 4,3%
Tháng 21.3471.386▲ 2,9%
Tháng 31.6241.244▼ 23,4%
Tháng 41.5801.272▼ 19,5%
Tháng 51.6181.503▼ 7,1%
Tháng 61.5411.333▼ 13,5%
Tháng 71.4881.340▼ 9,9%
Tháng 81.4901.285▼ 13,8%
Tháng 91.463––
Tháng 101.619–đang tích luỹ
Tháng 111.462––
Tháng 121.466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.19010.929▼ 10,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1215.915245.593▲ 13,7%
Tháng 2190.764209.054▲ 9,6%
Tháng 3201.178163.663▼ 18,6%
Tháng 4219.265177.013▼ 19,3%
Tháng 5224.117216.814▼ 3,3%
Tháng 6189.908177.529▼ 6,5%
Tháng 7196.692189.067▼ 3,9%
Tháng 8215.245189.061▼ 12,2%
Tháng 9202.503––
Tháng 10227.933–đang tích luỹ
Tháng 11226.267––
Tháng 12227.848––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.653.0841.567.794▼ 5,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1145269▲ 85,1%
Tháng 246243▲ 427,5%
Tháng 316471▼ 56,7%
Tháng 48874▼ 15,5%
Tháng 587115▲ 33,0%
Tháng 676134▲ 76,9%
Tháng 7180170▼ 5,1%
Tháng 8283254▼ 10,2%
Tháng 9275––
Tháng 10305–đang tích luỹ
Tháng 11285––
Tháng 12253––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.0691.332▲ 24,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 66,8% 858
  • Quốc tế 33,2% 427

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1011.141▲ 3,6%
Tháng 21.0051.032▲ 2,7%
Tháng 31.2311.195▼ 2,9%
Tháng 41.1871.143▼ 3,7%
Tháng 51.2221.267▲ 3,7%
Tháng 61.203985▼ 18,1%
Tháng 71.130916▼ 18,9%
Tháng 81.111858▼ 22,8%
Tháng 91.110––
Tháng 101.240–đang tích luỹ
Tháng 111.052––
Tháng 121.044––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.1908.537▼ 7,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1401425▲ 6,0%
Tháng 2342354▲ 3,5%
Tháng 339349▼ 87,5%
Tháng 4393129▼ 67,2%
Tháng 5396236▼ 40,4%
Tháng 6338348▲ 3,0%
Tháng 7358424▲ 18,4%
Tháng 8379427▲ 12,7%
Tháng 9353––
Tháng 10379–đang tích luỹ
Tháng 11410––
Tháng 12422––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.0002.392▼ 20,3%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1154.617163.853▲ 6,0%
Tháng 2139.580145.809▲ 4,5%
Tháng 3148.988150.647▲ 1,1%
Tháng 4154.707146.693▼ 5,2%
Tháng 5161.958172.369▲ 6,4%
Tháng 6139.288118.892▼ 14,6%
Tháng 7129.953116.675▼ 10,2%
Tháng 8142.396116.267▼ 18,3%
Tháng 9135.939––
Tháng 10153.641–đang tích luỹ
Tháng 11149.688––
Tháng 12148.783––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.171.4871.131.205▼ 3,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 161.29881.740▲ 33,3%
Tháng 251.18463.245▲ 23,6%
Tháng 352.19013.016▼ 75,1%
Tháng 464.55830.320▼ 53,0%
Tháng 562.15944.445▼ 28,5%
Tháng 650.62058.637▲ 15,8%
Tháng 766.73972.392▲ 8,5%
Tháng 872.84972.794▼ 0,1%
Tháng 966.564––
Tháng 1074.292–đang tích luỹ
Tháng 1176.579––
Tháng 1279.065––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)481.597436.589▼ 9,3%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 16952▼ 25,0%
Tháng 2054▲ 13.375,0%
Tháng 35068▲ 35,5%
Tháng 4460▲ 1.263,6%
Tháng 5255▲ 2.805,3%
Tháng 63765▲ 78,9%
Tháng 76475▲ 16,6%
Tháng 86454▼ 15,7%
Tháng 954––
Tháng 1073–đang tích luỹ
Tháng 1155––
Tháng 1262––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)291483▲ 66,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 176217▲ 185,0%
Tháng 246189▲ 314,2%
Tháng 31143▼ 97,3%
Tháng 48414▼ 82,8%
Tháng 58560▼ 29,2%
Tháng 63969▲ 75,0%
Tháng 711595▼ 17,2%
Tháng 8220201▼ 8,6%
Tháng 9221––
Tháng 10232–đang tích luỹ
Tháng 11230––
Tháng 12191––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)778849▲ 9,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.419 1.434 1.543 1.353 1.288 1.232 1.235 1.390 1.422 1.533 1.373 1.464
2025 1.502 1.347 1.624 1.580 1.618 1.541 1.488 1.490 1.463 1.619 1.462 1.466
2026 1.566 1.386 1.244 1.272 1.503 1.333 1.340 1.285
Tỷ trọng quốc tế 33% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế King Fahd IXE–DMM → 90 3.016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…