Các chuyến bay tại sân bay Malindi ngày 22/9/2026
Sân bay Malindi có 27 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | RRV1338 | Royal Air Force | Đến Amboseli Airport ASV | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | JM8640 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 08:15 08:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | RRV1 | Royal Air Force | Từ Ukunda Airstrip UKA | 08:00 | 08:15 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | RRV1 | Royal Air Force | Đến Amboseli Airport ASV | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JM8641 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:45 08:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:15 | JM8642 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:00 | 10:15 10:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | JM8643 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:45 10:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:55 | OW340 | Executive Airlines | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:45 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | OW340 | Executive Airlines | Đến Manda Airport LAU | 11:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | RRV2 | Royal Air Force | Từ Amboseli Airport ASV | 12:45 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | RRV2 | Royal Air Force | Đến Ukunda Airstrip UKA | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | RRV132 | Royal Air Force | Từ Amboseli Airport ASV | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:30 | OW341 | Executive Airlines | Từ Manda Airport LAU | 14:05 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:50 | OW341 | Executive Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | F251 | Fly Air | Đến Manda Airport LAU | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | F251 | Fly Air | Từ Manda Airport LAU | 15:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | F252 | Fly Air | Từ Manda Airport LAU | 15:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | JM8644 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:40 | 15:55 15:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | W22081 | Canadian Western Airlines | Từ Manda Airport LAU | 15:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | W22082 | Canadian Western Airlines | Từ Manda Airport LAU | 15:25 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:25 | F252 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 16:25 | JM8645 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:25 16:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:25 | W22082 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 16:25 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | F252 | Fly Air | Từ Manda Airport LAU | 16:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | JM8646 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:30 | 17:45 17:31 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | F252 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:15 | JM8647 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:15 18:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.