Các chuyến bay tại sân bay Malindi ngày 5/10/2026
Sân bay Malindi có 26 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | RRV1338 | ALL / N/A | Đến Amboseli Airport ASV | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | JM8640 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:00 | 08:15 08:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | RRV1 | ALL / N/A | Từ Ukunda Airstrip UKA | 08:00 | 08:15 | — | Theo lịch |
| 08:30 | RRV1 | ALL / N/A | Đến Amboseli Airport ASV | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JM8641 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:45 08:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:55 | OW340 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:45 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | OW340 | ALL / N/A | Đến Manda Airport LAU | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | JM8642 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:45 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:30 | JM8643 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:30 14:23 | — | +113 | Đã cất cánh |
| 13:00 | RRV2 | ALL / N/A | Từ Amboseli Airport ASV | 12:45 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | RRV2 | ALL / N/A | Đến Ukunda Airstrip UKA | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | RRV132 | ALL / N/A | Từ Amboseli Airport ASV | 12:45 | 13:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | OW341 | ALL / N/A | Từ Manda Airport LAU | 14:05 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 14:50 | OW341 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | F251 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 14:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:15 | W22081 | Canadian Western Airlines | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 14:00 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:45 | F251 | Fly Air | Đến Manda Airport LAU | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | W22081 | Canadian Western Airlines | Đến Manda Airport LAU | 15:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | JM8644 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:40 | 15:55 15:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | JM8645 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:25 16:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:15 | F252 | Fly Air | Từ Manda Airport LAU | 16:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | W22082 | Canadian Western Airlines | Từ Manda Airport LAU | 16:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | F252 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | W22082 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | JM8646 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:00 | 18:15 18:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | JM8647 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:45 18:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.