Các chuyến bay tại sân bay Maleo ngày 8/10/2026
Sân bay Maleo có 26 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | IW1296 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:10 | 07:30 07:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SJ590 | Sriwijaya Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 04:00 | 07:45 | — | Theo lịch |
| 07:55 | IW1297 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:55 07:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:55 | KS531 | ALL / N/A | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:30 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | SJ541 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:25 | IW1332 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:05 | 08:25 08:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | IW1334 | Wings Air | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 08:50 08:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:40 | IW1328 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:20 | 09:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | IW1329 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:05 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | SJ539 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | SJ538 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:15 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | IW1326 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:05 | 11:25 11:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IW1335 | Wings Air | Từ Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 10:40 | 11:40 11:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | KS532 | ALL / N/A | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | IW1327 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:50 12:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:50 | SJ539 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | IW1336 | Wings Air | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 12:00 11:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 12:05 | SJ538 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:40 | 12:05 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | SJ5380 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 12:15 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | IW1298 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 12:00 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | SJ5381 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:55 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | IW1299 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | IW1337 | Wings Air | Từ Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 13:50 | 14:50 14:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IW1324 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:45 | 15:05 15:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | IW1333 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 15:25 15:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IW1325 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 15:30 15:17 | — | -13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.