Các chuyến bay tại sân bay Maleo ngày 19/9/2026
Sân bay Maleo có 16 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | IW1296 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 06:10 | 07:30 07:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | IW1297 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:55 07:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:25 | IW1332 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 07:05 | 08:25 08:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | IW1334 | Wings Air | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 08:50 08:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:40 | IW1328 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:20 | 09:40 09:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | SJ538 | Sriwijaya Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 08:40 | 09:40 09:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | IW1329 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:05 10:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:20 | SJ539 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:20 10:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IW1326 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 10:05 | 11:25 11:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IW1335 | Wings Air | Từ Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 10:40 | 11:40 11:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IW1327 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 11:50 11:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IW1336 | Wings Air | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | IW1337 | Wings Air | Từ Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport PLW | 13:50 | 14:50 14:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IW1324 | Wings Air | Từ Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 13:45 | 15:05 15:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | IW1333 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 15:25 15:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IW1325 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport UPG | 15:30 15:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.