Các chuyến bay tại Sân bay Maleo ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay Maleo có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | IW1296 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 06:10 | 07:30 07:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | IW1297 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 07:55 08:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:25 | IW1332 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 07:05 | 08:25 07:56 | -29 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | IW1334 | Wings Air | Đi Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | IW1328 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 08:20 | 09:40 09:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | IW1329 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 10:05 10:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SJ538 | Sriwijaya Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 10:00 | 11:00 11:30 | +30 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IW1326 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 10:05 | 11:25 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | SJ539 | Sriwijaya Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 11:40 12:18 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IW1327 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | IW1298 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 12:00 | 13:20 13:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | IW1299 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 13:45 13:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:50 | IW1337 | Wings Air | Đến Mutiara - SIS Al-Jufrie Airport | 13:50 | 14:50 14:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IW1324 | Wings Air | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 13:45 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:25 | IW1333 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 15:25 17:04 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 15:30 | IW1325 | Wings Air | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 15:30 15:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05