Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lilongwe ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Lilongwe có 25 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:10 | KQ738 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 00:50 | 02:10 02:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | KQ739 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 03:30 02:58 | — | -32 | Đã cất cánh |
| 07:30 | 3W51 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:15 | 07:30 07:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | ET51 | Ethiopian Airlines | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:15 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 08:10 | 3W20 | ALL / N/A | Đến Chileka International Airport BLZ | 08:10 08:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:10 | ET20 | Ethiopian Airlines | Đến Chileka International Airport BLZ | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | ET3877 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 06:20 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:40 | ET43 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 09:10 | 09:40 | — | Theo lịch |
| 10:05 | ET3876 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:05 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | 3W34 | ALL / N/A | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:30 11:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:30 | ET34 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:45 | ET40 | Ethiopian Airlines | Đến Chileka International Airport BLZ | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | ET41 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 11:55 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 13:10 | 4Z460 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:50 | 13:10 13:42 | +32 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET877 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:10 | 13:10 13:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | 4Z461 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:00 14:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:05 | ET876 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 14:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 3W34 | ALL / N/A | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:50 | 15:00 15:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET34 | Ethiopian Airlines | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:50 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:55 | 3W21 | ALL / N/A | Từ Chileka International Airport BLZ | 15:15 | 15:55 16:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | ET21 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 15:15 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:40 | 3W52 | ALL / N/A | Đến Entebbe International Airport EBB | 16:40 16:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:40 | ET52 | Ethiopian Airlines | Đến Entebbe International Airport EBB | 16:40 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | 3W50 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:45 17:20 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 16:45 | ET50 | Ethiopian Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.