Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lilongwe ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế Lilongwe có 17 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | ET3877 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:45 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | ET43 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 07:00 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | 3W20 | Euromanx Airways | Đến Chileka International Airport BLZ | 08:10 08:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:10 | ET20 | Ethiopian Airlines | Đến Chileka International Airport BLZ | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | ET3876 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | 3W53 | Euromanx Airways | Từ Entebbe International Airport EBB | 07:00 | 09:00 07:07 | -113 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | ET53 | Ethiopian Airlines | Từ Entebbe International Airport EBB | 07:00 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 10:30 | 3W34 | Euromanx Airways | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:30 10:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:30 | ET34 | Ethiopian Airlines | Đến Kenneth Kaunda International Airport LUN | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:10 | ET877 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 10:10 | 13:10 12:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | ET876 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:05 14:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:00 | 3W34 | Euromanx Airways | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:50 | 15:00 14:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | ET34 | Ethiopian Airlines | Từ Robert Gabriel Mugabe International Airport HRE | 13:50 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:55 | 3W21 | Euromanx Airways | Từ Chileka International Airport BLZ | 15:15 | 15:55 15:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | ET21 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 15:15 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 3W42 | Euromanx Airways | Đến Chileka International Airport BLZ | 16:00 15:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | ET42 | Ethiopian Airlines | Đến Chileka International Airport BLZ | 16:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.