Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 140 | – |
| Tháng 2 | – | 176 | – |
| Tháng 3 | – | 220 | – |
| Tháng 4 | – | 346 | – |
| Tháng 5 | – | 266 | – |
| Tháng 6 | – | 332 | – |
| Tháng 7 | 130 | 394 | ▲ 203,1% |
| Tháng 8 | 352 | – | – |
| Tháng 9 | 314 | – | – |
| Tháng 10 | 154 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 86 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 0 2.000 4.000 6.000 5.716
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | – | 3 | – |
| Tháng 6 | – | 3 | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 130 | 352 | 314 | 154 | 38 | 86 |
|---|
| 2026 | 140 | 176 | 220 | 346 | 266 | 332 | 394 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025