Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
3.000 3.500 4.000 4.500 4.518
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 18K 20K 22K 24K 26K 25,9K
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 15 | – |
| Tháng 2 | – | 17 | – |
| Tháng 3 | – | 20 | – |
| Tháng 4 | – | 17 | – |
| Tháng 5 | – | 15 | – |
| Tháng 6 | – | 16 | – |
| Tháng 7 | 12 | 22 | ▲ 91,2% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 15 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 3.038 | 3.456 | 3.808 | 3.900 | 2.885 | 3.147 |
|---|
| 2026 | 3.647 | 2.838 | 4.184 | 3.746 | 3.796 | 3.553 | 4.518 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025