Kumejima (UEO)
Sân bay Kumejima phục vụ 218.936 lượt khách trong năm 2025, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 342 ▲ 2,4% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 218.936 ▼ 1,1% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 102 ▼ 1,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.207 | −4,1% |
| năm 2024 | 2.302 | −10,5% |
| năm 2023 | 2.573 | +8,7% |
| năm 2022 | 2.366 | +16,3% |
| năm 2021 | 2.034 | −11,8% |
| năm 2020 | 2.307 | −13,0% |
| năm 2019 | 2.653 | −0,2% |
| năm 2018 | 2.658 | −2,1% |
| năm 2017 | 2.714 | −5,6% |
| năm 2016 | 2.875 | +6,6% |
| năm 2015 | 2.697 | +0,3% |
| năm 2014 | 2.689 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 218.936 | −1,1% |
| năm 2024 | 221.325 | +0,9% |
| năm 2023 | 219.277 | +17,1% |
| năm 2022 | 187.189 | +35,6% |
| năm 2021 | 138.065 | −13,2% |
| năm 2020 | 159.041 | −39,9% |
| năm 2019 | 264.524 | +0,5% |
| năm 2018 | 263.278 | +1,3% |
| năm 2017 | 259.837 | +1,9% |
| năm 2016 | 254.949 | +6,3% |
| năm 2015 | 239.741 | −1,5% |
| năm 2014 | 243.349 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.230 | 24.360 | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 22.040 | 22.990 | ▲ 4,3% |
| Tháng 3 | 23.600 | 24.460 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 24.300 | – | – |
| Tháng 5 | 25.100 | – | – |
| Tháng 6 | 24.370 | – | – |
| Tháng 7 | 31.765 | – | – |
| Tháng 8 | 41.040 | – | – |
| Tháng 9 | 24.760 | – | – |
| Tháng 10 | 26.455 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24.780 | – | – |
| Tháng 12 | 25.000 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 69.870 | 71.810 | ▲ 2,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 412 | 362 | 398 | 344 | 366 | 336 | 409 | 453 | 352 | 352 | 350 | 367 |
| 2025 | 342 | 312 | 334 | 348 | 364 | 356 | 403 | 440 | 348 | 378 | 331 | 364 |
| 2026 | 340 | 308 | 342 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014