ICAO ROKJ

Kumejima (UEO)

Sân bay Kumejima phục vụ 218.936 lượt khách trong năm 2025, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1342340▼ 0,6%
Tháng 2312308▼ 1,3%
Tháng 3334342▲ 2,4%
Tháng 4348––
Tháng 5364––
Tháng 6356––
Tháng 7403––
Tháng 8440––
Tháng 9348––
Tháng 10378–đang tích luỹ
Tháng 11331––
Tháng 12364––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)988990▲ 0,2%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20252.207−4,1%
năm 20242.302−10,5%
năm 20232.573+8,7%
năm 20222.366+16,3%
năm 20212.034−11,8%
năm 20202.307−13,0%
năm 20192.653−0,2%
năm 20182.658−2,1%
năm 20172.714−5,6%
năm 20162.875+6,6%
năm 20152.697+0,3%
năm 20142.689

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025218.936−1,1%
năm 2024221.325+0,9%
năm 2023219.277+17,1%
năm 2022187.189+35,6%
năm 2021138.065−13,2%
năm 2020159.041−39,9%
năm 2019264.524+0,5%
năm 2018263.278+1,3%
năm 2017259.837+1,9%
năm 2016254.949+6,3%
năm 2015239.741−1,5%
năm 2014243.349

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 18690▲ 5,1%
Tháng 28382▼ 0,6%
Tháng 3103102▼ 1,1%
Tháng 4106––
Tháng 5102––
Tháng 6112––
Tháng 7129––
Tháng 8110––
Tháng 9100––
Tháng 1095–đang tích luỹ
Tháng 1187––
Tháng 12110––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)272275▲ 1,0%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 124.23024.360▲ 0,5%
Tháng 222.04022.990▲ 4,3%
Tháng 323.60024.460▲ 3,6%
Tháng 424.300––
Tháng 525.100––
Tháng 624.370––
Tháng 731.765––
Tháng 841.040––
Tháng 924.760––
Tháng 1026.455–đang tích luỹ
Tháng 1124.780––
Tháng 1225.000––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)69.87071.810▲ 2,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 412 362 398 344 366 336 409 453 352 352 350 367
2025 342 312 334 348 364 356 403 440 348 378 331 364
2026 340 308 342
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…