Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kisumu ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Kisumu có 47 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | JM8650 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:00 | 07:00 06:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | JM8651 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:20 07:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | JM8670 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:30 | 07:30 07:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | F281 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 06:50 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:40 | W22111 | Canadian Western Airlines | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 06:50 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:50 | JM8671 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:50 08:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:05 | RNG931 | Eswatini Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 08:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | F282 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 08:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | W22112 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 08:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | F271 | Fly Air | Từ Mara Serena Lodge Airstrip MRE | 09:15 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:45 | F283 | Fly Air | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:50 | 09:45 | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | JM8652 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 09:10 | 10:10 09:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | F272 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | F283 | Fly Air | Đến Entebbe International Airport EBB | 10:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | JM8653 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:15 | A797 | ALL / N/A | Từ Mara Serena Lodge Airstrip MRE | 10:45 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:15 | RNG930 | Eswatini Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 10:30 | 11:15 11:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | RNG931 | Eswatini Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 11:35 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | F285 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 11:00 | 11:50 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | F286 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 12:10 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | KQ654 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:45 | 12:35 12:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | F284 | Fly Air | Từ Entebbe International Airport EBB | 12:00 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 12:55 | JM8700 | ALL / N/A | Từ Eldoret International Airport EDL | 12:20 | 12:55 12:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | JM8700 | ALL / N/A | Đến Moi International Airport MBA | 13:15 13:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KQ655 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:20 13:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:40 | F284 | Fly Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | JM8654 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:00 | 15:00 14:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | A798 | ALL / N/A | Đến Mara Serena Lodge Airstrip MRE | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | JM8655 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:20 15:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:30 | JM8656 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:30 | 16:30 16:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | RNG932 | Eswatini Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 16:00 | 16:45 17:22 | +37 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | JM8657 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:50 16:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:00 | F295 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 16:10 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:05 | RNG933 | Eswatini Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | F296 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | KQ671 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:45 | — | — | Đã huỷ |
| 17:55 | JM8658 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:55 | 17:55 17:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | JM8659 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:15 18:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:50 | F289 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 18:00 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 18:50 | W22119 | Canadian Western Airlines | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 18:00 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:10 | F290 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | W22120 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | JM8678 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:30 | 19:30 19:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | JM8679 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:50 19:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:10 | F291 | Fly Air | Từ Nairobi Wilson Airport WIL | 19:20 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:40 | F292 | Fly Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 20:40 | — | — | Theo lịch |
| 20:40 | W22122 | Canadian Western Airlines | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 20:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.