Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kisumu ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Kisumu có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | JM8650 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:00 | 07:00 06:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | JM8651 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:20 07:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | JM8670 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:30 | 07:30 07:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | JM8671 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:50 07:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:30 | JM8653 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 10:30 10:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 12:35 | KQ654 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 11:45 | 12:35 12:49 | +14 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | JM8700 | Air Jamaica | Từ Eldoret International Airport EDL | 12:20 | 12:55 12:32 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | JM8700 | Air Jamaica | Đến Moi International Airport MBA | 13:15 13:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:20 | KQ655 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:20 13:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:50 | JM8654 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:50 | 13:50 13:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | JM8655 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 14:10 14:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:10 | KQ670 | Kenya Airways | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:20 | 16:10 16:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | JM8656 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:30 | 16:30 16:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | JM8657 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:50 16:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:05 | RNG933 | Eswatini Air | Đến Nairobi Wilson Airport WIL | 18:05 17:35 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 18:10 | JM8658 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:10 | 18:10 17:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | JM8659 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:30 18:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:30 | JM8678 | Air Jamaica | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:30 | 19:30 19:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | JM8679 | Air Jamaica | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:50 19:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.