Các chuyến bay tại sân bay Khudzhand ngày 11/10/2026
Sân bay Khudzhand có 17 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 11/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
17 trong 17
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:25 | U62642 | Ural Airlines | Đến Pulkovo Airport LED | 01:25 | — | — | Đã huỷ |
| 03:50 | U62955 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:55 | 03:50 | — | Nguồn không báo |
| 05:05 | U62956 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 05:05 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | SZ276 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 00:30 | 06:30 07:52 | +82 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | U62425 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 00:25 | 06:30 | — | Đã huỷ |
| 07:45 | U62426 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 07:45 | — | — | Theo lịch |
| 09:40 | SZ257 | Somon Air | Đến Kazan International Airport KZN | 09:40 09:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | S75555 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:20 | 14:30 14:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | S75556 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 15:40 15:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:15 | SZ41 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 16:30 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:40 | SZ258 | Somon Air | Từ Kazan International Airport KZN | 12:40 | 17:40 17:58 | +18 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | SZ42 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 18:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:45 | SZ41 | Somon Air | Từ Dushanbe International Airport DYU | 18:00 | 18:45 18:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | SZ42 | Somon Air | Đến Dushanbe International Airport DYU | 19:45 20:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 20:00 | SZ275 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 20:00 20:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 21:30 | UT751 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 18:40 | 21:30 21:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | UT752 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 23:00 23:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.