Jining Da'an (JNG)
Sân bay Jining Da'an phục vụ 129.379 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 16,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 968 ▼ 22,2% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 129.379 ▼ 16,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 336 ▲ 52,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.188 | 727 | ▼ 38,8% |
| Tháng 2 | 1.124 | 831 | ▼ 26,1% |
| Tháng 3 | 1.032 | 812 | ▼ 21,3% |
| Tháng 4 | 1.037 | 776 | ▼ 25,2% |
| Tháng 5 | 1.115 | 708 | ▼ 36,5% |
| Tháng 6 | 1.022 | 590 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 1.214 | 876 | ▼ 27,8% |
| Tháng 8 | 1.244 | 968 | ▼ 22,2% |
| Tháng 9 | 1.064 | – | – |
| Tháng 10 | 1.041 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 845 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.976 | 6.288 | ▼ 29,9% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 134.736 | 82.015 | ▼ 39,1% |
| Tháng 2 | 132.484 | 100.911 | ▼ 23,8% |
| Tháng 3 | 112.741 | 93.164 | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 118.668 | 89.451 | ▼ 24,6% |
| Tháng 5 | 123.334 | 80.238 | ▼ 34,9% |
| Tháng 6 | 119.086 | 68.994 | ▼ 42,1% |
| Tháng 7 | 140.426 | 111.700 | ▼ 20,5% |
| Tháng 8 | 154.871 | 129.379 | ▼ 16,5% |
| Tháng 9 | 121.757 | – | – |
| Tháng 10 | 124.240 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 98.890 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.036.346 | 755.852 | ▼ 27,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 289 | 121 | ▼ 58,0% |
| Tháng 2 | 192 | 146 | ▼ 23,8% |
| Tháng 3 | 187 | 242 | ▲ 29,5% |
| Tháng 4 | 189 | 429 | ▲ 126,9% |
| Tháng 5 | 215 | 514 | ▲ 139,0% |
| Tháng 6 | 214 | 456 | ▲ 112,5% |
| Tháng 7 | 236 | 426 | ▲ 80,6% |
| Tháng 8 | 220 | 336 | ▲ 52,9% |
| Tháng 9 | 244 | – | – |
| Tháng 10 | 236 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.742 | 2.670 | ▲ 53,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 714 | 782 | 1.024 | 958 | 1.162 | 915 | 899 | 1.034 | 993 | 1.082 | 1.103 | |
| 2025 | 1.188 | 1.124 | 1.032 | 1.037 | 1.115 | 1.022 | 1.214 | 1.244 | 1.064 | 1.041 | 845 | |
| 2026 | 727 | 831 | 812 | 776 | 708 | 590 | 876 | 968 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016